Danh sách nhà máy thủy điện
25
3
| STT | Mã quản lý thủy điện | Địa chỉ chi tiết | Tên phường/xã | Cấp hành chính (Xã/Phường/Thị trấn) | Vĩ độ (Tọa độ X) | Tên nhà máy thủy điện | Kinh độ (Tọa độ Y) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CTTD50 | Xã Mường Bang, Xã Mường Bang | Xã Mường Bang | Xã | 2331829.050443 | Mường Bang | 406142.03830986 |
| 2 | CTTD19 | Xã Sốp Cộp, Xã Huổi Một | Xã Huổi Một | Xã | 2323958.9628695 | Tà Cọ | 281091.52930417 |
| 3 | CTTD43 | Xã Mường Sang, Phường Mộc Châu | Phường Mộc Châu | Phường | 2305052.2720913 | Mường Sang 2 | 378097.99767474 |
| 4 | CTTD31 | xã Pắc Ngà, Xã Pắc Ngà | Xã Pắc Ngà | Xã | 2362881.0637533 | Suối Lừm 3 | 336835.9626813 |
| 5 | CTTD27 | xã Chiềng Hắc, Phường Mộc Châu | Phường Mộc Châu | Phường | 2309976.4388947 | Tắt Ngoẵng | 376850.31174489 |
| 6 | CTTD45 | Xã Huổi Một, Xã Huổi Một | Xã Huổi Một | Xã | 2328337.3399264 | Nậm Công 5 | 288732.725862 |
| 7 | CTTD10 | Xã Chiềng Công, Xã Chiềng Hoa | Xã Chiềng Hoa | Xã | 2373991.5696276 | Chiềng Công 1 | 337310.0664125 |
| 8 | CTTD15 | Xã Suối Bau, Xã Gia Phù | Xã Gia Phù | Xã | 2345329.0973956 | Suối Sập 3 | 370154.46114393 |
| 9 | CTTD11 | Xã Huổi Một, Xã Huổi Một | Xã Huổi Một | Xã | 2326471.066769 | Nậm Công 3 | 283121.14177067 |
| 10 | CTTD07 | xã Xím Vàng, Xã Xím Vàng | Xã Xím Vàng | Xã | 2359951.5056906 | Nậm Chim 1 | 353152.81977339 |