Danh sách nhà máy thủy điện
25
3
| STT | Mã quản lý thủy điện | Địa chỉ chi tiết | Tên phường/xã | Cấp hành chính (Xã/Phường/Thị trấn) | Vĩ độ (Tọa độ X) | Tên nhà máy thủy điện | Kinh độ (Tọa độ Y) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | CTTD20 | Xã Chiềng Ngàm, Xã Chiềng La | Xã Chiềng La | Xã | 2376935.9957967 | Chiềng Ngàm Thượng | 295414.63634943 |
| 22 | CTTD40 | Xã Tú Nang, Xã Chiềng Hặc | Xã Chiềng Hặc | Xã | 2319376.1922518 | Đông Khùa | 361907.41355078 |
| 23 | CTTD49 | Xuân Nha, Xã Xuân Nha | Xã Xuân Nha | Xã | 2291889.3533298 | Xuân Nha | 396160.74613079 |
| 24 | CTTD34 | xã Háng Đồng, Xã Tà Xùa | Xã Tà Xùa | Xã | 2355266.1425001 | Háng Đồng A | 368021.75201429 |
| 25 | CTTD22 | Xã Háng Đồng, Xã Tà Xùa | Xã Tà Xùa | Xã | 2354183.0163145 | Háng Đồng A1 | 371556.35214708 |
| 26 | CTTD14 | Xã Mường Chanh, Phường Chiềng Cơi | Phường Chiềng Cơi | Phường | 2352412.1836859 | Nậm Chanh | 305214.15000176 |
| 27 | CTTD17 | Xã Suối Tọ, Xã Suối Tọ | Xã Suối Tọ | Xã | 2351898.6630602 | Suối Sập 1 | 373796.22305575 |
| 28 | CTTD25 | Xã Chiềng Hắc, Phường Mộc Châu | Phường Mộc Châu | Phường | 2312387.1069898 | Tà Niết | 370431.27590204 |
| 29 | CTTD48 | Xã Hang Chú, Xã Xím Vàng | Xã Xím Vàng | Xã | 2359157.1408075 | Nậm Chim 1B | 349505.15429386 |
| 30 | CTTD52 | Xã Ngọc Chiến, Xã Ngọc Chiến | Xã Ngọc Chiến | Xã | 2388956.436081 | Ngọc Chiến | 338458.7627622 |