Danh sách nhà máy thủy điện
25
3
| STT | Mã quản lý thủy điện | Địa chỉ chi tiết | Tên phường/xã | Cấp hành chính (Xã/Phường/Thị trấn) | Vĩ độ (Tọa độ X) | Tên nhà máy thủy điện | Kinh độ (Tọa độ Y) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 41 | CTTD36 | xã Tạ Bú, Xã Mường Bú | Xã Mường Bú | Xã | 2372278.3844281 | Nậm Bú | 323124.00486032 |
| 42 | CTTD38 | xã Nậm Mằn, Xã Huổi Một | Xã Huổi Một | Xã | 2335348.0071245 | Keo Bắc | 275116.5767797 |
| 43 | CTTD13 | Xã Chiềng Công, Xã Chiềng Hoa | Xã Chiềng Hoa | Xã | 2373401.5168826 | Chiềng Công 2 | 336327.79100368 |
| 44 | CTTD03 | Xã Mường Sang, Phường Mộc Châu | Phường Mộc Châu | Phường | 2305202.8699334 | Mường Sang 1 | 378113.54874386 |
| 45 | CTTD39 | Xã Xím Vàng, Xã Tà Xùa | Xã Tà Xùa | Xã | 2353819.0312574 | Xím Vàng 2 | 351621.55426332 |
| 46 | CTTD47 | Mường Hung, Xã Mường Hung | Xã Mường Hung | Xã | 2321988.1754585 | Mường Hung | 298757.98149527 |
| 47 | CTTD33 | xã Chiềng Tương+Tú Nang, Xã Chiềng Hặc | Xã Chiềng Hặc | Xã | 2317817.6137218 | To Buông | 361053.65405201 |
| 48 | CTTD57 | Xã Huổi Một, Xã Huổi Một | Xã Huổi Một | Xã | 2327064.2554324 | Nậm Công 3A | 284073.36844854 |
| 49 | CTTD04 | Xã Chiềng Khoa, Xã Tô Múa | Xã Tô Múa | Xã | 2306198.0654444 | Suối Tân 1 | 403895.95018952 |
| 50 | CTTD30 | xã Chiềng Ân, Xã Chiềng Hoa | Xã Chiềng Hoa | Xã | 2376185.3894698 | Nậm Xá | 337588.32417331 |