Danh sách nhà máy thủy điện
25
3
| STT | Mã quản lý thủy điện | Địa chỉ chi tiết | Tên phường/xã | Cấp hành chính (Xã/Phường/Thị trấn) | Vĩ độ (Tọa độ X) | Tên nhà máy thủy điện | Kinh độ (Tọa độ Y) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | CTTD37 | xã Sập Vạt, Xã Yên Châu | Xã Yên Châu | Xã | 2333462.9673312 | Sập Việt | 356981.09285869 |
| 12 | CTTD12 | Xã Ngọc Chiến, Xã Ngọc Chiến | Xã Ngọc Chiến | Xã | 2392443.3945021 | Nậm Khốt | 336502.97672993 |
| 13 | CTTD21 | Xã Chiềng Công, Xã Chiềng Hoa | Xã Chiềng Hoa | Xã | 2373927.2439007 | Nậm Hồng 1 | 341327.04223071 |
| 14 | CTTD26 | Xã Nậm Giôn, Xã Quỳnh Nhai | Xã Quỳnh Nhai | Xã | 2396108.1649657 | Nậm Giôn | 293629.09961953 |
| 15 | CTTD55 | Phiêng Côn, Xã Chiềng Sại | Xã Chiềng Sại | Xã | 2335450.1894136 | Phiêng Côn | 359521.93801193 |
| 16 | CTTD51 | Xã Chiềng Muôn, huyện Mường La | 2380352.009399 | Chiềng Muôn | 328526.73798335 | ||
| 17 | CTTD18 | Xã Chiềng Công, Xã Chiềng Hoa | Xã Chiềng Hoa | Xã | 2374345.5693043 | Nậm Hồng 2 | 338523.19363901 |
| 18 | CTTD32 | xã Chim Vàn, Xã Xím Vàng | Xã Xím Vàng | Xã | 2355756.0994109 | Nậm Chim 2 | 347369.24469681 |
| 19 | CTTD24 | Xã Pắc Ngà, Xã Pắc Ngà | Xã Pắc Ngà | Xã | 2363882.7745481 | Suối Lừm 1 | 339128.36253132 |
| 20 | CTTD41 | Xã Mường Tè, Xã Song Khủa | Xã Song Khủa | Xã | 2312226.0522179 | Sơ Vin | 408846.43848403 |