Danh sách nhà máy thủy điện
25
3
| STT | Mã quản lý thủy điện | Địa chỉ chi tiết | Tên phường/xã | Cấp hành chính (Xã/Phường/Thị trấn) | Vĩ độ (Tọa độ X) | Tên nhà máy thủy điện | Kinh độ (Tọa độ Y) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 | CTTD05 | Xã Chiềng Hoa, Xã Chiềng Hoa | Xã Chiềng Hoa | Xã | 2371809.796881 | Nậm Pia | 333713.60051221 |
| 32 | CTTD53 | Xã Hồng Ngài, Xã Bắc Yên | Xã Bắc Yên | Xã | 2342718.1880042 | Hồng Ngài | 370786.21209952 |
| 33 | CTTD44 | Xã Hua Trai, huyện Mường La | 2396439.615668 | Nậm Trai 4 | 317908.67843318 | ||
| 34 | CTTD35 | xã Mường Bám, Xã Mường Bám | Xã Mường Bám | Xã | 2364129.3421806 | Nậm Hóa 2 | 256793.07433724 |
| 35 | CTTD01 | Xã Chiềng Ngàm, Xã Chiềng La | Xã Chiềng La | Xã | 2378184.9288453 | Chiềng Ngàm | 295934.38546044 |
| 36 | CTTD54 | Xã Mường Sang, Phường Mộc Châu | Phường Mộc Châu | Phường | 2306502.389549 | Mường Sang 3 | 377224.94756247 |
| 37 | CTTD16 | Xã Chiềng Xôm, Xã Mường Bú | Xã Mường Bú | Xã | 2368842.8484523 | Nậm La | 316624.08694053 |
| 38 | CTTD08 | Xã Huổi Một, Xã Huổi Một | Xã Huổi Một | Xã | 2328389.108065 | Nậm Công 4 | 287329.38401292 |
| 39 | CTTD42 | Xã Chiềng Hoa, Xã Chiềng Hoa | Xã Chiềng Hoa | Xã | 2371129.8317109 | Nậm Pia 1 | 331624.54574381 |
| 40 | CTTD29 | Xã Chiềng Khoa, Xã Tô Múa | Xã Tô Múa | Xã | 2305075.342727 | Suối Tân 2 | 405552.00925499 |