Danh sách nhà máy thủy điện
30
4
| STT | Mã quản lý thủy điện | Địa chỉ chi tiết | Tên phường/xã | Cấp hành chính (Xã/Phường/Thị trấn) | Vĩ độ (Tọa độ X) | Tên nhà máy thủy điện | Kinh độ (Tọa độ Y) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 51 | CTTD23 | Xã Chiềng San, huyện Mường La | 2376622.0927616 | Pá Chiến | 322612.60478582 | ||
| 52 | CTTD06 | Xã Chiềng San, huyện Mường La | 2377029.3706529 | Nậm Chiến 2 | 326778.21163907 | ||
| 53 | CTTD09 | Xã Mường Cai, Xã Chiềng Khoong | Xã Chiềng Khoong | Xã | 2315581.1995564 | Nậm Sọi | 290571.42944205 |
| 54 | CTTD02 | Xã Suối Tọ, Xã Suối Tọ | Xã Suối Tọ | Xã | 2349433.4909417 | Suối Sập 2 | 371193.32368978 |
| 55 | CTTD28 | xã Xím Vàng, Xã Xím Vàng | Xã Xím Vàng | Xã | 2359039.4058262 | Nậm Chim 1A | 349596.31198651 |
| 56 | CTTD46 | Chiềng San, Mường La | 2376877.9558343 | Nậm Chiến 3 | 326839.94809033 |