Bang giá đất nông nghiệp
275
8
| STT | Xã/Phường | Giá đất Trồng lúa hai vụ | Giá đất Trồng lúa một vụ, lúa nương | Giá đất Trồng nay hằng năm khác | Giá đất Trồng cây lâu năm | Giá đất Nuôi trồng thủy sản | Giá đất Rừng sản xuất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Xã Đoan Kêt | 78000 | 59000 | 68000 | 68000 | 78000 | 12000 |
| 2 | Xã Long Sâp | 43000 | 30000 | 30000 | 30000 | 43000 | 12000 |
| 3 | Xã Chiềng Sơn | 55000 | 40000 | 45000 | 45000 | 55000 | 12000 |
| 4 | Xã Vân Hồ | 55000 | 40000 | 45000 | 45000 | 55000 | 12000 |
| 5 | Xã Song Khủa | 43000 | 30000 | 30000 | 30000 | 43000 | 12000 |
| 6 | Xã Tô Múa | 55000 | 40000 | 45000 | 45000 | 55000 | 12000 |
| 7 | Xã Xuân Nha | 55000 | 40000 | 45000 | 45000 | 55000 | 12000 |
| 8 | Xã Quỳnh Nhai | 55000 | 40000 | 45000 | 45000 | 55000 | 12000 |
| 9 | Xã Mường Chiên | 55000 | 40000 | 45000 | 45000 | 55000 | 12000 |
| 10 | Xã Mường Giôn | 55000 | 40000 | 45000 | 45000 | 55000 | 12000 |