Bang giá đất nông nghiệp
275
8
| STT | Xã/Phường | Giá đất Trồng lúa hai vụ | Giá đất Trồng lúa một vụ, lúa nương | Giá đất Trồng nay hằng năm khác | Giá đất Trồng cây lâu năm | Giá đất Nuôi trồng thủy sản | Giá đất Rừng sản xuất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 61 | Phường Tô Hiệu | 81000 | 62000 | 72000 | 72000 | 81000 | 12000 |
| 62 | Phường Chiềng An | 81000 | 62000 | 72000 | 72000 | 81000 | 12000 |
| 63 | Phường Chiềng Cơi | 81000 | 62000 | 72000 | 72000 | 81000 | 12000 |
| 64 | Phường Chiềng Sinh | 81000 | 62000 | 72000 | 72000 | 81000 | 12000 |
| 65 | Phường Môc Châu | 90000 | 68000 | 78000 | 78000 | 81000 | 12000 |
| 66 | Phường Môc Sơn | 90000 | 68000 | 78000 | 78000 | 81000 | 12000 |
| 67 | Phường Vân Sơn | 90000 | 68000 | 78000 | 78000 | 81000 | 12000 |
| 68 | Phường Thao Nguyên | 90000 | 68000 | 78000 | 78000 | 81000 | 12000 |
| 69 | Xã Mường Lạn | 43000 | 30000 | 39000 | 39000 | 43000 | 12000 |
| 70 | Xã Phiêng Khoài | 65000 | 50000 | 54000 | 54000 | 65000 | 12000 |