Bang giá đất nông nghiệp
275
8
| STT | Xã/Phường | Giá đất Trồng lúa hai vụ | Giá đất Trồng lúa một vụ, lúa nương | Giá đất Trồng nay hằng năm khác | Giá đất Trồng cây lâu năm | Giá đất Nuôi trồng thủy sản | Giá đất Rừng sản xuất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Xã Mường La | 65000 | 50000 | 54000 | 54000 | 65000 | 12000 |
| 22 | Xã Chiềng Lao | 43000 | 30000 | 39000 | 39000 | 43000 | 12000 |
| 23 | Xã Mường Bú | 65000 | 50000 | 54000 | 54000 | 65000 | 12000 |
| 24 | Xã Chiềng Hoa | 43000 | 30000 | 39000 | 39000 | 43000 | 12000 |
| 25 | Xã Bắc Yên | 55000 | 40000 | 45000 | 45000 | 55000 | 12000 |
| 26 | Xã Tà Xùa | 43000 | 30000 | 39000 | 39000 | 43000 | 12000 |
| 27 | Xã Tạ Khoa | 43000 | 30000 | 39000 | 39000 | 43000 | 12000 |
| 28 | Xã Xím Vàng | 43000 | 30000 | 39000 | 39000 | 43000 | 12000 |
| 29 | Xã Pắc Ngà | 43000 | 30000 | 39000 | 39000 | 43000 | 12000 |
| 30 | Xã Chiềng Sại | 43000 | 30000 | 39000 | 39000 | 43000 | 12000 |