Bang giá đất nông nghiệp
275
8
| STT | Xã/Phường | Giá đất Trồng lúa hai vụ | Giá đất Trồng lúa một vụ, lúa nương | Giá đất Trồng nay hằng năm khác | Giá đất Trồng cây lâu năm | Giá đất Nuôi trồng thủy sản | Giá đất Rừng sản xuất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 | Xã Phù Yên | 65000 | 50000 | 54000 | 54000 | 65000 | 12000 |
| 32 | Xã Gia Phù | 65000 | 50000 | 54000 | 54000 | 65000 | 12000 |
| 33 | Xã Tường Hạ | 55000 | 40000 | 45000 | 45000 | 55000 | 12000 |
| 34 | Xã Mường Cơi | 65000 | 50000 | 54000 | 54000 | 65000 | 12000 |
| 35 | Xã Mường Bang | 55000 | 40000 | 45000 | 45000 | 55000 | 12000 |
| 36 | Xã Tân Phong | 55000 | 40000 | 45000 | 45000 | 55000 | 12000 |
| 37 | Xã Kim Bon | 43000 | 30000 | 39000 | 39000 | 43000 | 12000 |
| 38 | Xã Yên Châu | 65000 | 50000 | 54000 | 54000 | 65000 | 12000 |
| 39 | Xã Chiềng Hặc | 55000 | 40000 | 45000 | 45000 | 55000 | 12000 |
| 40 | Xã Lóng Phiêng | 65000 | 50000 | 54000 | 54000 | 65000 | 12000 |