Bang giá đất nông nghiệp
275
8
| STT | Xã/Phường | Giá đất Trồng lúa hai vụ | Giá đất Trồng lúa một vụ, lúa nương | Giá đất Trồng nay hằng năm khác | Giá đất Trồng cây lâu năm | Giá đất Nuôi trồng thủy sản | Giá đất Rừng sản xuất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 71 | Xã Suối Tọ | 43000 | 30000 | 39000 | 39000 | 43000 | 12000 |
| 72 | Xã Ngọc Chiến | 43000 | 30000 | 39000 | 39000 | 43000 | 12000 |
| 73 | Xã Tân Yên | 78000 | 59000 | 68000 | 68000 | 78000 | 12000 |
| 74 | Xã Mường Bám | 43000 | 30000 | 39000 | 39000 | 43000 | 12000 |
| 75 | Xã Mường Lèo | 43000 | 30000 | 39000 | 39000 | 43000 | 12000 |