Bang giá đất nông nghiệp
275
8
| STT | Xã/Phường | Giá đất Trồng lúa hai vụ | Giá đất Trồng lúa một vụ, lúa nương | Giá đất Trồng nay hằng năm khác | Giá đất Trồng cây lâu năm | Giá đất Nuôi trồng thủy sản | Giá đất Rừng sản xuất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Xã Mường Sại | 55000 | 40000 | 45000 | 45000 | 55000 | 12000 |
| 12 | Xã Thuận Châu | 70000 | 53000 | 62000 | 62000 | 70000 | 12000 |
| 13 | Xã Chiềng La | 55000 | 40000 | 45000 | 45000 | 55000 | 12000 |
| 14 | Xã Nậm Lầu | 43000 | 30000 | 39000 | 39000 | 43000 | 12000 |
| 15 | Xã Muổi Nọi | 55000 | 40000 | 45000 | 45000 | 55000 | 12000 |
| 16 | Xã Mường Khiêng | 55000 | 40000 | 45000 | 45000 | 55000 | 12000 |
| 17 | Xã Co Mạ | 43000 | 30000 | 39000 | 39000 | 43000 | 12000 |
| 18 | Xã Bình Thuận | 55000 | 40000 | 45000 | 45000 | 55000 | 12000 |
| 19 | Xã Mường É | 43000 | 30000 | 39000 | 39000 | 43000 | 12000 |
| 20 | Xã Long Hẹ | 43000 | 30000 | 39000 | 39000 | 43000 | 12000 |