Tổng hợp chỉ số thiếu hụt của trẻ em thuộc hộ nghèo, cận nghèo 2025
2
0
| STT | Xã/bản | Chỉ số thiếu hụt về dinh dưỡng | Tổng số trẻ em | Chỉ số thiếu hụt về tình trạng đi học | Chỉ số thiếu hụt về BHYT |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Xã Chiềng Lao | 48 | 838 | 2 | 347 |
| 2 | Xã Kim Bon | 39 | 401 | 26 | 12 |
| 3 | Xã Phiêng Pằn | 252 | 711 | 4 | 0 |
| 4 | Phường Tô Hiệu | 9 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Xã Mường É | 3 | 0 | 0 | 1 |
| 6 | Xã Phù Yên | 6 | 393 | 0 | 0 |
| 7 | Xã Quỳnh Nhai | 0 | 5 | 5 | 1 |
| 8 | Xã Nậm Ty | 22 | 65 | 60 | 0 |
| 9 | Xã Đoàn Kết | 789 | 0 | 0 | |
| 10 | Xã Mường Lầm | 10 | 40 | 14 | 5 |