Tổng hợp chỉ số thiếu hụt của trẻ em thuộc hộ nghèo, cận nghèo 2025
2
0
| STT | Xã/bản | Chỉ số thiếu hụt về dinh dưỡng | Tổng số trẻ em | Chỉ số thiếu hụt về tình trạng đi học | Chỉ số thiếu hụt về BHYT |
|---|---|---|---|---|---|
| 31 | Xã Lóng Sập | 81 | 400 | 0 | 0 |
| 32 | Xã Chiềng Hoa | 44 | 508 | 13 | 2 |
| 33 | Phường Mộc Sơn | 0 | 101 | 10 | 0 |
| 34 | Xã Huổi Một | 111 | 155 | 17 | 0 |
| 35 | Phường Chiềng Cơi | 3 | 37 | 2 | 0 |
| 36 | Xã Tân Yên | 7 | 152 | 0 | 0 |
| 37 | Xã Song Khủa | 19 | 342 | 10 | 1 |
| 38 | Phường Thảo Nguyên | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 39 | Xã Mường Hung | 0 | 927 | 0 | 0 |
| 40 | Xã Chiềng Hặc | 91 | 573 | 55 | 0 |