Phân nhóm hộ nghèo, hộ cận nghèo theo dân tộc
153
0
| STT | Mã kỳ | TT | Xã/bản | Phân tổ (hộ, nhân khẩu) | Tổng số hộ dân cư | Số hộ DTTS | Tổng số hộ nghèo | Tổng số hộ cận nghèo | Hộ nghèo dân tộc thiểu số | Hộ cận nghèo dân tộc thiểu số | Hộ nghèo không có khả năng lao động | Hộ cận nghèo không có khả năng lao động | Hộ nghèo có thành viên là người có công với cách mạng | Hộ cận nghèo có thành viên là người có công với cách mạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 2026 | |||||||||||||
| 2 | 2026 | I | Tổng cộng | Hộ | 301112 | 248179 | 28212 | 22789 | 27433 | 22414 | 1140 | 613 | 41 | 6 |
| 3 | 2026 | Tổng cộng | Nhân khẩu | 1382528 | 1171633 | 132272 | 107712 | 131500 | 106351 | 2152 | 1425 | 122 | 15 | |
| 4 | 2026 | 3 | Phường Chiềng Sinh | Hộ | 5989 | 3022 | 6 | 57 | 5 | 33 | 3 | 6 | ||
| 5 | 2026 | Phường Chiềng Sinh | Nhân khẩu | 25898 | 14200 | 9 | 164 | 7 | 102 | 4 | 11 | |||
| 6 | 2026 | 4 | Phường Chiềng An | Hộ | 4791 | 4421 | 25 | 75 | 24 | 74 | 13 | 10 | ||
| 7 | 2026 | Phường Chiềng An | Nhân khẩu | 20948 | 18515 | 58 | 248 | 52 | 240 | 27 | 16 | |||
| 8 | 2026 | 5 | Phường Mộc Châu | Hộ | 5093 | 2414 | 14 | 47 | 12 | 41 | 5 | 2 | ||
| 9 | 2026 | Phường Mộc Châu | Nhân khẩu | 20870 | 13610 | 52 | 176 | 47 | 160 | 16 | 6 | |||
| 10 | 2026 | 6 | Phường Mộc Sơn | Hộ | 3546 | 1482 | 5 | 65 | 5 | 65 | 1 |