Phân nhóm hộ nghèo, hộ cận nghèo theo dân tộc
0
0
| STT | Thứ tự | Theo dân tộc thiểu số | Lào | Tổng số hộ cận nghèo | Kháng | Mông | Khơ mú | Thái | Mường | Thiểu số khác | Kinh | Xinh mun | Thổ | Xã/bản | Dân tộc thiểu số khác | Dao | Tổng số hộ nghèo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | I | 22789 | 179 | 22789 | 301 | 6946 | 702 | 10671 | 2017 | 192 | 422 | 1029 | 2 | Tổng cộng | 390 | 1035 | 28212 |
| 2 | 41 | 542 | 542 | 107 | 13 | 355 | 8 | 47 | Xã Mường Hung | 327 | |||||||
| 3 | 2 | 34 | 34 | 32 | 2 | Phường Chiềng Cơi | 11 | ||||||||||
| 4 | 18 | 507 | 507 | 24 | 252 | Xẫ Tân Phong | 25 | 333 | |||||||||
| 5 | 58 | 394 | 394 | 32 | 306 | 74 | Xã Pắc Ngà | 1 | 646 | ||||||||
| 6 | 21 | 357 | 357 | 106 | 242 | 50 | Xã Chiềng Mai | 201 | |||||||||
| 7 | 31 | 420 | 420 | 39 | 16 | 8 | 381 | Xã Mường É | 534 | ||||||||
| 8 | 17 | 238 | 238 | 50 | 8 | 343 | 10 | Xã Mường Bang | 139 | 676 | |||||||
| 9 | 64 | 636 | 636 | 48 | 239 | 307 | 45 | Xã Chiềng Lao | 82 | 600 | |||||||
| 10 | 54 | 461 | 461 | 91 | 10 | 360 | Xã Púng Bánh | 736 |