Phân nhóm hộ nghèo, hộ cận nghèo theo dân tộc
0
0
| STT | Thứ tự | Theo dân tộc thiểu số | Lào | Tổng số hộ cận nghèo | Kháng | Mông | Khơ mú | Thái | Mường | Thiểu số khác | Kinh | Xinh mun | Thổ | Xã/bản | Dân tộc thiểu số khác | Dao | Tổng số hộ nghèo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 | 24 | 172 | 172 | 4 | 154 | 13 | Xã Chiềng Mung | 112 | |||||||||
| 32 | 66 | 215 | 215 | 162 | 51 | 2 | Xã Chiềng Hoa | 29 | 727 | ||||||||
| 33 | 67 | 96 | 96 | 6 | 5 | 83 | Xã Mường Chiên | 19 | 177 | ||||||||
| 34 | 9 | 378 | 378 | 127 | 93 | 2 | Xã Đoàn Kết | 145 | 364 | ||||||||
| 35 | 45 | 477 | 477 | 209 | 1 | 119 | 1 | 27 | 66 | 2 | Xã Sông Mã | 186 | |||||
| 36 | 1 | 7 | 7 | 7 | Phường Tô Hiệu | 7 | |||||||||||
| 37 | 49 | 172 | 172 | 153 | 31 | 22 | Xã Tô Múa | 45 | 351 | ||||||||
| 38 | 23 | 582 | 0 | 582 | 0 | 191 | 29 | 170 | 0 | 4 | 188 | Xã Phiêng Pằn | 1 | 0 | 842 | ||
| 39 | 61 | 375 | 375 | 375 | Xã Xím Vàng | 455 | |||||||||||
| 40 | 56 | 506 | 506 | 238 | 25 | 213 | 2 | Xã Bắc Yên | 79 | 682 |