Phân nhóm hộ nghèo, hộ cận nghèo theo dân tộc
153
0
| STT | Mã kỳ | TT | Xã/bản | Phân tổ (hộ, nhân khẩu) | Tổng số hộ dân cư | Số hộ DTTS | Tổng số hộ nghèo | Tổng số hộ cận nghèo | Hộ nghèo dân tộc thiểu số | Hộ cận nghèo dân tộc thiểu số | Hộ nghèo không có khả năng lao động | Hộ cận nghèo không có khả năng lao động | Hộ nghèo có thành viên là người có công với cách mạng | Hộ cận nghèo có thành viên là người có công với cách mạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | 2026 | Xã Đoàn Kết | Nhân khẩu | 17944 | 16932 | 1455 | 1555 | 1445 | 1550 | |||||
| 22 | 2026 | 10 | Xã Lóng Sập | Hộ | 2047 | 2047 | 246 | 239 | 245 | 239 | 26 | 2 | ||
| 23 | 2026 | Xã Lóng Sập | Nhân khẩu | 9767 | 9767 | 1237 | 1088 | 1234 | 1088 | 46 | ||||
| 24 | 2026 | 11 | Xã Chiềng Sơn | Hộ | 3170 | 3170 | 224 | 99 | 214 | 97 | 15 | 6 | ||
| 25 | 2026 | Xã Chiềng Sơn | Nhân khẩu | 14042 | 14042 | 1027 | 528 | 1001 | 517 | 32 | 11 | |||
| 26 | 2026 | 12 | Xã Tân Yên | Hộ | 3925 | 2446 | 90 | 115 | 90 | 115 | 1 | |||
| 27 | 2026 | Xã Tân Yên | Nhân khẩu | 18305 | 11004 | 474 | 613 | 474 | 613 | 0 | ||||
| 28 | 2026 | 13 | Xã Phù Yên | Hộ | 10271 | 7963 | 226 | 362 | 216 | 358 | 49 | 31 | 0 | 0 |
| 29 | 2026 | Xã Phù Yên | Nhân khẩu | 46065 | 36799 | 887 | 1593 | 860 | 1579 | 83 | 47 | 0 | 0 | |
| 30 | 2026 | 14 | Xã Gia Phù | Hộ | 4415 | 4154 | 413 | 338 | 413 | 337 |