Phân nhóm hộ nghèo, hộ cận nghèo theo dân tộc
0
0
| STT | Thứ tự | Theo dân tộc thiểu số | Lào | Tổng số hộ cận nghèo | Kháng | Mông | Khơ mú | Thái | Mường | Thiểu số khác | Kinh | Xinh mun | Thổ | Xã/bản | Dân tộc thiểu số khác | Dao | Tổng số hộ nghèo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | 20 | 163 | 163 | 163 | Xã Suối Tọ | 281 | |||||||||||
| 22 | 32 | 118 | 118 | 13 | 10 | 1 | 101 | 0 | 1 | Xã Bình Thuận | 1 | 140 | |||||
| 23 | 69 | 551 | 551 | 18 | 25 | 431 | 40 | Xã Quỳnh Nhai | 4 | 0 | 83 | ||||||
| 24 | 34 | 288 | 288 | 92 | 20 | 176 | Xã Mường Bám | 432 | |||||||||
| 25 | 51 | 157 | 157 | 41 | 71 | 106 | 2 | Xã Xuân Nha | 1 | 414 | |||||||
| 26 | 4 | 75 | 75 | 74 | 1 | Phường Chiềng An | 25 | ||||||||||
| 27 | 72 | 453 | 453 | 136 | 185 | 1 | 132 | Xã Chiềng Hặc | 418 | ||||||||
| 28 | 65 | 201 | 201 | 87 | 109 | 1 | Xã Mường Bú | 1 | 145 | ||||||||
| 29 | 62 | 29 | 29 | 24 | 5 | Xã Ngọc Chiến | 10 | 151 | |||||||||
| 30 | 37 | 414 | 414 | 379 | 35 | Xã Mường Khiêng | 80 | 1205 |