Phân nhóm hộ nghèo, hộ cận nghèo theo dân tộc
0
0
| STT | Thứ tự | Theo dân tộc thiểu số | Lào | Tổng số hộ cận nghèo | Kháng | Mông | Khơ mú | Thái | Mường | Thiểu số khác | Kinh | Xinh mun | Thổ | Xã/bản | Dân tộc thiểu số khác | Dao | Tổng số hộ nghèo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | 13 | 362 | 362 | 86 | 114 | 55 | 10 | Xã Phù Yên | 1 | 40 | 226 | ||||||
| 12 | 42 | 1083 | 1083 | 490 | 65 | 362 | 1 | 17 | 135 | Xã Chiềng Khoong | 424 | ||||||
| 13 | 26 | 90 | 90 | 86 | 2 | 2 | Xã Mường Chanh | 46 | 0 | 112 | |||||||
| 14 | 33 | 282 | 282 | 7 | 14 | 242 | 17 | 11 | Xã Chiềng La | 53 | 361 | ||||||
| 15 | 44 | 428 | 428 | 97 | 3 | 328 | Xã Nậm Ty | 612 | |||||||||
| 16 | 57 | 412 | 412 | 331 | 10 | 55 | 17 | 1 | Xã Tạ Khoa | 584 | |||||||
| 17 | 55 | 146 | 146 | 83 | 46 | 17 | Xã Mường Lèo | 317 | |||||||||
| 18 | 75 | 87 | 87 | 41 | 3 | 19 | 33 | Xã Phiêng Khoài | 463 | ||||||||
| 19 | 36 | 61 | 61 | 10 | 26 | 33 | Xã Long Hẹ | 312 | |||||||||
| 20 | 11 | 99 | 99 | 73 | 22 | 19 | 10 | Xã Chiềng Sơn | 224 |