Phân nhóm hộ nghèo, hộ cận nghèo theo dân tộc
240
1
| STT | Mã kỳ | TT | Xã/bản | Phân tổ (hộ, nhân khẩu) | Tổng số hộ dân cư | Số hộ DTTS | Tổng số hộ nghèo | Tổng số hộ cận nghèo | Hộ nghèo dân tộc thiểu số | Hộ cận nghèo dân tộc thiểu số | Hộ nghèo không có khả năng lao động | Hộ cận nghèo không có khả năng lao động | Hộ nghèo có thành viên là người có công với cách mạng | Hộ cận nghèo có thành viên là người có công với cách mạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | 2026 | Phường Chiềng An | Nhân khẩu | 20948 | 18515 | 58 | 248 | 52 | 240 | 27 | 16 | |||
| 12 | 2026 | 5 | Phường Mộc Châu | Hộ | 5093 | 2414 | 14 | 47 | 12 | 41 | 5 | 2 | ||
| 13 | 2026 | Phường Mộc Châu | Nhân khẩu | 20870 | 13610 | 52 | 176 | 47 | 160 | 16 | 6 | |||
| 14 | 2026 | 6 | Phường Mộc Sơn | Hộ | 3546 | 1482 | 5 | 65 | 5 | 65 | 1 | |||
| 15 | 2026 | Phường Mộc Sơn | Nhân khẩu | 14807 | 6808 | 25 | 280 | 25 | 280 | 3 | ||||
| 16 | 2026 | 7 | Phường Vân Sơn | Hộ | 3951 | 1476 | 5 | 8 | 4 | 7 | 2 | 1 | ||
| 17 | 2026 | Phường Vân Sơn | Nhân khẩu | 16011 | 6719 | 25 | 34 | 21 | 33 | 7 | 1 | |||
| 18 | 2026 | 8 | Phường Thảo Nguyên | Hộ | 5231 | 4800 | 7 | 9 | 7 | 8 | 1 | 1 | ||
| 19 | 2026 | Phường Thảo Nguyên | Nhân khẩu | 21337 | 19587 | 27 | 32 | 27 | 30 | 2 | 2 | |||
| 20 | 2026 | 9 | Xã Đoàn Kết | Hộ | 4165 | 3916 | 364 | 378 | 362 | 377 |