Phân nhóm hộ nghèo, hộ cận nghèo theo dân tộc
0
0
| STT | Thứ tự | Theo dân tộc thiểu số | Lào | Tổng số hộ cận nghèo | Kháng | Mông | Khơ mú | Thái | Mường | Thiểu số khác | Kinh | Xinh mun | Thổ | Xã/bản | Dân tộc thiểu số khác | Dao | Tổng số hộ nghèo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 61 | 25 | 367 | 367 | 199 | 60 | 108 | Xã Phiêng Cằm | 980 | |||||||||
| 62 | 7 | 8 | 8 | 2 | 1 | Phường Vân Sơn | 4 | 5 | |||||||||
| 63 | 27 | 234 | 234 | 92 | 51 | 70 | 16 | 0 | Xã Tà Hộc | 211 | |||||||
| 64 | 6 | 65 | 65 | 59 | 1 | 5 | Phường Mộc Sơn | 5 | |||||||||
| 65 | 35 | 307 | 307 | 4 | 303 | Xã Muổi Nọi | 646 | ||||||||||
| 66 | 5 | 47 | 47 | 21 | 15 | 2 | 5 | Phường Mộc Châu | 14 | ||||||||
| 67 | 50 | 352 | 352 | 190 | 313 | 6 | Xã Song Khủa | 26 | 672 | ||||||||
| 68 | 40 | 109 | 109 | 17 | 51 | 0 | 16 | 30 | Xã Chiềng Khương | 154 | |||||||
| 69 | 10 | 239 | 239 | 132 | 11 | 96 | 1 | Xã Lóng Sập | 246 | ||||||||
| 70 | 15 | 422 | 422 | 20 | 189 | 129 | Xã Tường Hạ | 41 | 362 |