Phân nhóm hộ nghèo, hộ cận nghèo theo dân tộc
0
0
| STT | Thứ tự | Theo dân tộc thiểu số | Lào | Tổng số hộ cận nghèo | Kháng | Mông | Khơ mú | Thái | Mường | Thiểu số khác | Kinh | Xinh mun | Thổ | Xã/bản | Dân tộc thiểu số khác | Dao | Tổng số hộ nghèo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 71 | 71 | 355 | 355 | 80 | 3 | 262 | 18 | Xã Yên Châu | 420 | ||||||||
| 72 | 29 | 680 | 1 | 680 | 97 | 609 | 15 | Xã Thuận Châu | 1 | 847 | |||||||
| 73 | 16 | 316 | 316 | 54 | 46 | 21 | Xã Mường Cơi | 164 | 385 | ||||||||
| 74 | 46 | 496 | 496 | 260 | 76 | 132 | 0 | 28 | Xã Huổi Một | 237 | |||||||
| 75 | 28 | 167 | 167 | 55 | 111 | 4 | Xã Chiềng Sung | 183 | |||||||||
| 76 | 53 | 390 | 69 | 390 | 153 | 67 | 91 | 1 | 0 | Xã Mường Lạn | 1 | 545 |