Phân nhóm hộ nghèo, hộ cận nghèo năm 2025
3
0
| STT | Hộ cận nghèo dân tộc thiểu số | Tổng số hộ dân cư | Hộ nghèo có thành viên là người có công với cách mạng | Hộ nghèo không có khả năng lao động | Hộ cận nghèo không có khả năng lao động | Hộ cận nghèo có thành viên là người có công với cách mạng | Phân tổ (hộ, nhân khẩu) | Xã/bản | Số hộ DTTS | Hộ nghèo dân tộc thiểu số | Tổng số hộ nghèo | Tổng số hộ cận nghèo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 2517 | 18168 | Nhân khẩu | Xã Nậm Lầu | 18168 | 2871 | 2871 | 2517 | ||||
| 2 | 1029 | 5799 | 14 | 7 | Hộ | Xã Sốp Cộp | 5312 | 1134 | 1137 | 1031 | ||
| 3 | 517 | 14042 | 32 | 11 | Nhân khẩu | Xã Chiềng Sơn | 14042 | 1001 | 1027 | 528 | ||
| 4 | 1650 | 12362 | Nhân khẩu | Xã Yên Sơn | 9465 | 2456 | 2664 | 1696 | ||||
| 5 | 239 | 2047 | 26 | 2 | Hộ | Xã Lóng Sập | 2047 | 245 | 246 | 239 | ||
| 6 | 319 | 3760 | 4 | 78 | 45 | 1 | Hộ | Xã Song Khủa | 3691 | 666 | 672 | 352 |
| 7 | 158 | 6150 | 24 | 7 | Hộ | Xã Chiềng Mung | 4758 | 99 | 112 | 172 | ||
| 8 | 899 | 9981 | Nhân khẩu | Xã Kim Bon | 9981 | 2338 | 2338 | 899 | ||||
| 9 | 96 | 3044 | 30 | 5 | Hộ | Xã Mường Chiên | 3029 | 177 | 177 | 96 | ||
| 10 | 507 | 1545 | 12 | Hộ | Xã Tân Phong | 1545 | 333 | 333 | 507 |