Phân nhóm hộ nghèo, hộ cận nghèo năm 2025
3
0
| STT | Hộ cận nghèo dân tộc thiểu số | Tổng số hộ dân cư | Hộ nghèo có thành viên là người có công với cách mạng | Hộ nghèo không có khả năng lao động | Hộ cận nghèo không có khả năng lao động | Hộ cận nghèo có thành viên là người có công với cách mạng | Phân tổ (hộ, nhân khẩu) | Xã/bản | Số hộ DTTS | Hộ nghèo dân tộc thiểu số | Tổng số hộ nghèo | Tổng số hộ cận nghèo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | 399 | 6056 | 25 | 31 | 49 | Hộ | Xã Sông Mã | 4629 | 159 | 186 | 477 | |
| 12 | 202 | 1340 | 16 | Hộ | Xã Chiềng Sại | 1337 | 189 | 189 | 202 | |||
| 13 | 414 | 4995 | Hộ | Xã Mường Khiêng | 4995 | 1205 | 1205 | 414 | ||||
| 14 | 730 | 10011 | 4 | Nhân khẩu | Xã Xuân Nha | 8988 | 1881 | 1891 | 735 | |||
| 15 | 2052 | 11311 | Nhân khẩu | Xã Tà Xùa | 11311 | 3468 | 3468 | 2052 | ||||
| 16 | 319 | 2851 | Hộ | Xã Co Mạ | 2851 | 808 | 808 | 319 | ||||
| 17 | 1961 | 12991 | 12 | 8 | Nhân khẩu | Xã Pắc Ngà | 12991 | 2551 | 2551 | 1961 | ||
| 18 | 2555 | 22404 | 7 | 37 | Nhân khẩu | Xã Bắc Yên | 18717 | 3389 | 3395 | 2560 | ||
| 19 | 154 | 12061 | 3 | Nhân khẩu | Xã Ngọc Chiến | 12061 | 627 | 627 | 154 | |||
| 20 | 348 | 5153 | 1 | 35 | 29 | Hộ | Xã Chiềng Mai | 4748 | 151 | 201 | 357 |