Phân nhóm hộ nghèo, hộ cận nghèo năm 2025
3
0
| STT | Hộ cận nghèo dân tộc thiểu số | Tổng số hộ dân cư | Hộ nghèo có thành viên là người có công với cách mạng | Hộ nghèo không có khả năng lao động | Hộ cận nghèo không có khả năng lao động | Hộ cận nghèo có thành viên là người có công với cách mạng | Phân tổ (hộ, nhân khẩu) | Xã/bản | Số hộ DTTS | Hộ nghèo dân tộc thiểu số | Tổng số hộ nghèo | Tổng số hộ cận nghèo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | 2047 | 24381 | Nhân khẩu | Xã Mường Khiêng | 24381 | 5413 | 5413 | 2047 | ||||
| 22 | 1053 | 4604 | 1 | 76 | 166 | Hộ | Xã Chiềng Khoong | 3678 | 407 | 424 | 1083 | |
| 23 | 172 | 1767 | Hộ | Xã Kim Bon | 1767 | 476 | 476 | 172 | ||||
| 24 | 77 | 2863 | 28 | 5 | Hộ | Xã Phiêng Khoài | 1701 | 444 | 463 | 87 | ||
| 25 | 1505 | 21255 | Nhân khẩu | Xã Gia Phù | 20387 | 2050 | 2050 | 1506 | ||||
| 26 | 636 | 4344 | 19 | 4 | Hộ | Xã Chiềng Lao | 4344 | 600 | 600 | 636 | ||
| 27 | 2194 | 15641 | Nhân khẩu | Xã Mường Lầm | 15641 | 1774 | 1774 | 2194 | ||||
| 28 | 7 | 11499 | 1 | 3 | Hộ | Phường Tô Hiệu | 2301 | 7 | 7 | 7 | ||
| 29 | 1784 | 17513 | 5 | 1 | Nhân khẩu | Xã Chiềng Sơ | 16479 | 558 | 604 | 1841 | ||
| 30 | 3028 | 20628 | 36 | 18 | Nhân khẩu | Xã Chiềng Lao | 20628 | 3389 | 3389 | 3028 |