Phân nhóm hộ nghèo, hộ cận nghèo năm 2025
3
0
| STT | Hộ cận nghèo dân tộc thiểu số | Tổng số hộ dân cư | Hộ nghèo có thành viên là người có công với cách mạng | Hộ nghèo không có khả năng lao động | Hộ cận nghèo không có khả năng lao động | Hộ cận nghèo có thành viên là người có công với cách mạng | Phân tổ (hộ, nhân khẩu) | Xã/bản | Số hộ DTTS | Hộ nghèo dân tộc thiểu số | Tổng số hộ nghèo | Tổng số hộ cận nghèo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 | 1184 | 18449 | 133 | 125 | Nhân khẩu | Xã Chiềng Hoa | 18449 | 3966 | 3966 | 1184 | ||
| 32 | 288 | 2048 | 31 | 10 | Hộ | Xã Mường Bám | 2048 | 432 | 432 | 288 | ||
| 33 | 521 | 16044 | 6 | 117 | 50 | Nhân khẩu | Xã Mường Giôn | 16044 | 652 | 652 | 521 | |
| 34 | 115 | 3925 | 1 | Hộ | Xã Tân Yên | 2446 | 90 | 90 | 115 | |||
| 35 | 61 | 1676 | 7 | Hộ | Xã Long Hẹ | 1672 | 312 | 312 | 61 | |||
| 36 | 2530 | 24416 | Nhân khẩu | Xã Mường Hung | 21250 | 1557 | 1581 | 2606 | ||||
| 37 | 393 | 14029 | 43 | 5 | Nhân khẩu | Xã Mường Chiên | 13980 | 649 | 649 | 393 | ||
| 38 | 90 | 2290 | Hộ | Xã Mường Chanh | 2260 | 110 | 112 | 90 | ||||
| 39 | 146 | 791 | 22 | Hộ | Xã Mường Lèo | 791 | 317 | 317 | 146 | |||
| 40 | 166 | 3059 | 10 | 1 | Hộ | Xã Chiềng Sung | 2792 | 179 | 183 | 167 |