Phân nhóm hộ nghèo, hộ cận nghèo năm 2025
3
0
| STT | Hộ cận nghèo dân tộc thiểu số | Tổng số hộ dân cư | Hộ nghèo có thành viên là người có công với cách mạng | Hộ nghèo không có khả năng lao động | Hộ cận nghèo không có khả năng lao động | Hộ cận nghèo có thành viên là người có công với cách mạng | Phân tổ (hộ, nhân khẩu) | Xã/bản | Số hộ DTTS | Hộ nghèo dân tộc thiểu số | Tổng số hộ nghèo | Tổng số hộ cận nghèo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 141 | 41 | 5093 | 5 | 2 | Hộ | Phường Mộc Châu | 2414 | 12 | 14 | 47 | ||
| 142 | 581 | 3109 | Hộ | Xã Bó Sinh | 3109 | 413 | 413 | 581 | ||||
| 143 | 2071 | 6865 | 24 | Nhân khẩu | Xã Tân Phong | 6865 | 1155 | 1155 | 2071 | |||
| 144 | 684 | 14218 | 24 | 1 | Nhân khẩu | Xã Chiềng Sung | 13156 | 687 | 695 | 697 | ||
| 145 | 1965 | 14797 | 1 | 1 | Nhân khẩu | Xã Mường É | 14797 | 2265 | 2265 | 1965 | ||
| 146 | 324 | 2748 | Hộ | Xã Yên Sơn | 2064 | 515 | 567 | 334 | ||||
| 147 | 1088 | 9767 | 46 | Nhân khẩu | Xã Lóng Sập | 9767 | 1234 | 1237 | 1088 | |||
| 148 | 280 | 14807 | 3 | Nhân khẩu | Phường Mộc Sơn | 6808 | 25 | 25 | 280 | |||
| 149 | 501 | 17143 | Nhân khẩu | Xã Bình Thuận | 15461 | 528 | 531 | 511 | ||||
| 150 | 239 | 5135 | 27 | Hộ | Xã Vân Hồ | 4435 | 497 | 499 | 239 |