Nội vụ chính quyền địa phương
3
0
| STT | Phường, Xã | Mã số | Tổng số | Tổng số thôn(bản) | Tổng số tổ dân phố | Trd Số thôn có từ 350 hộ trở lên | Trd Số tổ dân phố có từ 500 hộ trở lên | Trd Số thôn, tổ dân phố thuộc xã biên giới | Trd Số thôn, tổ dân phố thuộc xã hải đảo | Trd Số thôn, tổ dân phố thuộc xã vùng bãi ngang, ven biển | Trd Số thôn, tổ dân phố thuộc xã đặc biệt khó khăn vùng đồng bằng dân tộc thiểu số và miền núi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | |||||||||||
| 2 | Tỉnh Sơn La | 1394 | 1262 | 132 | 233 | ||||||
| 3 | Phường Tô Hiệu | 3646 | 26 | 26 | |||||||
| 4 | Phường Chiềng An | 3664 | 17 | 17 | |||||||
| 5 | Phường Chiềng Cơi | 3670 | 16 | 16 | |||||||
| 6 | Phường Chiềng Sinh | 3679 | 15 | 15 | |||||||
| 7 | Phường Mộc Sơn | 3979 | 11 | 11 | |||||||
| 8 | Phường Mộc Châu | 3980 | 18 | 18 | |||||||
| 9 | Phường Thảo Nguyên | 3982 | 17 | 17 | |||||||
| 10 | Phường Vân Sơn | 4033 | 12 | 12 |