Nội vụ chính quyền địa phương
60
0
| STT | Mã kỳ | Phường, Xã | Mã số | Tổng số | Tổng số thôn(bản) | Tổng số tổ dân phố | Trd Số thôn có từ 350 hộ trở lên | Trd Số tổ dân phố có từ 500 hộ trở lên | Trd Số thôn, tổ dân phố thuộc xã biên giới | Trd Số thôn, tổ dân phố thuộc xã hải đảo | Trd Số thôn, tổ dân phố thuộc xã vùng bãi ngang, ven biển | Trd Số thôn, tổ dân phố thuộc xã đặc biệt khó khăn vùng đồng bằng dân tộc thiểu số và miền núi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 61 | 202606291000 | Xã Chiềng Mai | 4132 | 26 | 26 | |||||||
| 62 | 202606291000 | Xã Tà Hộc | 4136 | 16 | 16 | |||||||
| 63 | 202606291000 | Xã Phiêng Cằm | 4144 | 15 | 15 | |||||||
| 64 | 202606291000 | Xã Phiêng Pằn | 4159 | 26 | 26 | 26 | ||||||
| 65 | 202606291000 | Xã Sông Mã | 4168 | 18 | 18 | |||||||
| 66 | 202606291000 | Xã Bó Sinh | 4171 | 20 | 20 | |||||||
| 67 | 202606291000 | Xã Mường Lầm | 4183 | 15 | 15 | |||||||
| 68 | 202606291000 | Xã Nậm Ty | 4186 | 17 | 17 | |||||||
| 69 | 202606291000 | Xã Chiềng Sơ | 4195 | 20 | 20 | |||||||
| 70 | 202606291000 | Xã Chiềng Khoong | 4204 | 24 | 24 | 24 |