Nội vụ chính quyền địa phương
60
0
| STT | Mã kỳ | Phường, Xã | Mã số | Tổng số | Tổng số thôn(bản) | Tổng số tổ dân phố | Trd Số thôn có từ 350 hộ trở lên | Trd Số tổ dân phố có từ 500 hộ trở lên | Trd Số thôn, tổ dân phố thuộc xã biên giới | Trd Số thôn, tổ dân phố thuộc xã hải đảo | Trd Số thôn, tổ dân phố thuộc xã vùng bãi ngang, ven biển | Trd Số thôn, tổ dân phố thuộc xã đặc biệt khó khăn vùng đồng bằng dân tộc thiểu số và miền núi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | 202606291000 | Xã Mường La | 3808 | 37 | 37 | |||||||
| 22 | 202606291000 | Xã Chiềng Lao | 3814 | 23 | 23 | |||||||
| 23 | 202606291000 | Xã Ngọc Chiến | 3820 | 9 | 9 | |||||||
| 24 | 202606291000 | Xã Mường Bú | 3847 | 29 | 29 | |||||||
| 25 | 202606291000 | Xã Chiềng Hoa | 3850 | 21 | 21 | |||||||
| 26 | 202606291000 | Xã Bắc Yên | 3856 | 21 | 21 | |||||||
| 27 | 202606291000 | Xã Xím Vàng | 3862 | 8 | 8 | |||||||
| 28 | 202606291000 | Phường Chiềng An | 3664 | 17 | 17 | |||||||
| 29 | 202606291000 | Phường Chiềng Cơi | 3670 | 16 | 16 | |||||||
| 30 | 202606291000 | Phường Chiềng Sinh | 3679 | 15 | 15 |