Nội vụ chính quyền địa phương
3
0
| STT | Phường, Xã | Mã số | Tổng số | Tổng số thôn(bản) | Tổng số tổ dân phố | Trd Số thôn có từ 350 hộ trở lên | Trd Số tổ dân phố có từ 500 hộ trở lên | Trd Số thôn, tổ dân phố thuộc xã biên giới | Trd Số thôn, tổ dân phố thuộc xã hải đảo | Trd Số thôn, tổ dân phố thuộc xã vùng bãi ngang, ven biển | Trd Số thôn, tổ dân phố thuộc xã đặc biệt khó khăn vùng đồng bằng dân tộc thiểu số và miền núi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Xã Long Hẹ | 3763 | 11 | 11 | |||||||
| 22 | Xã Co Mạ | 3781 | 23 | 23 | |||||||
| 23 | Xã Nậm Lầu | 3784 | 25 | 25 | |||||||
| 24 | Xã Muổi Nọi | 3799 | 16 | 16 | |||||||
| 25 | Xã Mường La | 3808 | 37 | 37 | |||||||
| 26 | Xã Chiềng Lao | 3814 | 23 | 23 | |||||||
| 27 | Xã Ngọc Chiến | 3820 | 9 | 9 | |||||||
| 28 | Xã Mường Bú | 3847 | 29 | 29 | |||||||
| 29 | Xã Chiềng Hoa | 3850 | 21 | 21 | |||||||
| 30 | Xã Bắc Yên | 3856 | 21 | 21 |