Nội vụ chính quyền địa phương
60
0
| STT | Mã kỳ | Phường, Xã | Mã số | Tổng số | Tổng số thôn(bản) | Tổng số tổ dân phố | Trd Số thôn có từ 350 hộ trở lên | Trd Số tổ dân phố có từ 500 hộ trở lên | Trd Số thôn, tổ dân phố thuộc xã biên giới | Trd Số thôn, tổ dân phố thuộc xã hải đảo | Trd Số thôn, tổ dân phố thuộc xã vùng bãi ngang, ven biển | Trd Số thôn, tổ dân phố thuộc xã đặc biệt khó khăn vùng đồng bằng dân tộc thiểu số và miền núi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | 202606291000 | Xã Thuận Châu | 3721 | 45 | 45 | |||||||
| 12 | 202606291000 | Xã Bình Thuận | 3724 | 16 | 16 | |||||||
| 13 | 202606291000 | Xã Mường É | 3727 | 15 | 15 | |||||||
| 14 | 202606291000 | Xã Chiềng La | 3754 | 23 | 23 | |||||||
| 15 | 202606291000 | Xã Mường Khiêng | 3757 | 32 | 32 | |||||||
| 16 | 202606291000 | Xã Mường Bám | 3760 | 11 | 11 | |||||||
| 17 | 202606291000 | Xã Long Hẹ | 3763 | 11 | 11 | |||||||
| 18 | 202606291000 | Xã Co Mạ | 3781 | 23 | 23 | |||||||
| 19 | 202606291000 | Xã Nậm Lầu | 3784 | 25 | 25 | |||||||
| 20 | 202606291000 | Xã Muổi Nọi | 3799 | 16 | 16 |