Nội vụ chính quyền địa phương
3
0
| STT | Phường, Xã | Mã số | Tổng số | Tổng số thôn(bản) | Tổng số tổ dân phố | Trd Số thôn có từ 350 hộ trở lên | Trd Số tổ dân phố có từ 500 hộ trở lên | Trd Số thôn, tổ dân phố thuộc xã biên giới | Trd Số thôn, tổ dân phố thuộc xã hải đảo | Trd Số thôn, tổ dân phố thuộc xã vùng bãi ngang, ven biển | Trd Số thôn, tổ dân phố thuộc xã đặc biệt khó khăn vùng đồng bằng dân tộc thiểu số và miền núi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Xã Mường Chiên | 3688 | 13 | 13 | |||||||
| 12 | Xã Mường Giôn | 3694 | 15 | 15 | |||||||
| 13 | Xã Quỳnh Nhai | 3703 | 25 | 25 | |||||||
| 14 | Xã Mường Sại | 3712 | 12 | 12 | |||||||
| 15 | Xã Thuận Châu | 3721 | 45 | 45 | |||||||
| 16 | Xã Bình Thuận | 3724 | 16 | 16 | |||||||
| 17 | Xã Mường É | 3727 | 15 | 15 | |||||||
| 18 | Xã Chiềng La | 3754 | 23 | 23 | |||||||
| 19 | Xã Mường Khiêng | 3757 | 32 | 32 | |||||||
| 20 | Xã Mường Bám | 3760 | 11 | 11 |