Nội vụ chính quyền địa phương
3
0
| STT | Phường, Xã | Mã số | Tổng số | Tổng số thôn(bản) | Tổng số tổ dân phố | Trd Số thôn có từ 350 hộ trở lên | Trd Số tổ dân phố có từ 500 hộ trở lên | Trd Số thôn, tổ dân phố thuộc xã biên giới | Trd Số thôn, tổ dân phố thuộc xã hải đảo | Trd Số thôn, tổ dân phố thuộc xã vùng bãi ngang, ven biển | Trd Số thôn, tổ dân phố thuộc xã đặc biệt khó khăn vùng đồng bằng dân tộc thiểu số và miền núi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 | Xã Xím Vàng | 3862 | 8 | 8 | |||||||
| 32 | Xã Tà Xùa | 3868 | 11 | 11 | |||||||
| 33 | Xã Pắc Ngà | 3871 | 13 | 13 | |||||||
| 34 | Xã Tạ Khoa | 3880 | 12 | 12 | |||||||
| 35 | Xã Chiềng Sại | 3892 | 9 | 9 | |||||||
| 36 | Xã Suối Tọ | 3901 | 8 | 8 | |||||||
| 37 | Xã Mường Cơi | 3907 | 18 | 18 | |||||||
| 38 | Xã Phù Yên | 3910 | 38 | 38 | |||||||
| 39 | Xã Gia Phù | 3922 | 19 | 19 | |||||||
| 40 | Xã Mường Bang | 3943 | 13 | 13 |