Hoạt động khoáng sản
148
2
| STT | Địa chỉ | Chủ mỏ | Loại khoáng sản | Trữ lượng | Số giấy phép khai thác | Ngày cấp | Thời hạn khai thác | Tình trạng hoạt động | Số quyết định đóng cửa mỏ | Ngày tháng | Năm kiểm tra | Số quyết định kiểm tra | Kết luận kiểm tra | Tình hình chấp hành kết luận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | ||||||||||||||
| 2 | bản Ca Láp xã Chiềng Ngần | Công ty TNHH Chung Đức Sơn La | Đá vôi | 885427 | 2993 | 12/03/2018 | 12/03/2040 | (đang hoạt động/ tạm dừng/ đóng cửa mỏ) | ||||||
| 3 | Bản Phiêng Hay xã Chiềng Xôm | Công ty TNHH MTV Hữu Hảo Tây Bắc | Đá vôi | 1129333 | 2794 | 30/10/2017 | Đang hoạt động | |||||||
| 4 | bản Noong Tàu Thái xã Phiêng Cằm | Công ty cổ phần thương mại Hiền Luyến | Đá vôi | 427910 | 823 | 04/05/2016 | Đang hoạt động | |||||||
| 5 | bản Mạt xã Chiềng Mung (Đ10) | Công ty cổ phần xây dựng Trường Giang | Đá vôi | 1451439 | 647 | 24/03/2017 | 24/03/2035 | Đang hoạt động | ||||||
| 6 | bản Huổi Búng xã Hát Lót | Công ty TNHH sản xuất vật liệu và xây dựng Hùng An Mai | Đá vôi | 1315333 | 849 (26/4/2013); 3216 | 30/12/2019 | 25/04/2043 | Đang hoạt động | ||||||
| 7 | Khu 1, khu 2 bản Mé Lếch xã Cò Nòi | HTX Tổ hợp sản xuất khai thác đá Đức Hiền | Đá vôi | 1114054 | 2348 (30/10/2012); 1922 | 08/05/2019 | 31/12/2037 | Đang hoạt động | ||||||
| 8 | bản Mạt xã Chiềng Mung (Đ7) | Doanh nghiệp tư nhân xây dựng Kim Thành | Đá vôi | 1021 | 27/05/2013 | Đóng cửa mỏ | ||||||||
| 9 | bản Đông xã Chiềng Khoi huyện Yên Châu | Chi nhánh công cổ phần đầu tư xây dựng thương mại Xuân Hùng tại Sơn La | Đá vôi | 518203 | 1239 (31/5/2018); 647 | |||||||||
| 10 | bản Tà Vàng xã Lóng Phiêng huyện Yên Châu | Hợp tác xã sản xuất vật liệu xây dựng Tà Vàng | Đá vôi | 409107 | 469 (03/3/2016); 522 | 03/04/2019 |