Hoạt động khoáng sản
148
2
| STT | Địa chỉ | Chủ mỏ | Loại khoáng sản | Trữ lượng | Số giấy phép khai thác | Ngày cấp | Thời hạn khai thác | Tình trạng hoạt động | Số quyết định đóng cửa mỏ | Ngày tháng | Năm kiểm tra | Số quyết định kiểm tra | Kết luận kiểm tra | Tình hình chấp hành kết luận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | bản Nang Phai xã Mường Bú | Công ty CP Đức Minh EDULIGHT | Đá vôi | 2185259 | 648 | 24/03/2017 | ||||||||
| 12 | bản Hồng Ngài xã Hồng Ngài | Công ty cổ phần đầu tư Vạn An | Đá vôi | 743750 | 2801 | 23/11/2016 | ||||||||
| 13 | bản Nà Lìu 2 xã Huy Hạ (nay là Nà Lò 2) | Công ty TNHH Hải Hùng | Đá vôi | 2384381 | 332; 3199 | 9/2/2018; 10/12/2025 | ||||||||
| 14 | bản Văn Cơi mỏ 1 xã Mường Cơi | Công ty TNHH đầu tư xây dựng Hồng Long | Đá vôi | 334063 | 633 | 22/3/2016 | ||||||||
| 15 | bản Cuông Mường xã Tông Lạnh | Công ty TNHH Thảo Yến | Đá vôi | 427845 | 621 | 21/03/2017 | 21/10/2034 | |||||||
| 16 | bản Mòn mỏ 1 thị trấn Mộc Châu | Công ty TNHH Xây dựng và Thương mại Thế Kỷ | Đá vôi | 342058 | 1534 | 16/08/2023 | ||||||||
| 17 | bản Hua Tạt, xã Vân Hồ | Công ty TNHH Minh Tâm Tây Bắc | Đá vôi | 1565882 | 2455 | 29/09/2025 | ||||||||
| 18 | mỏ đá bản Huổi Lầu xã Mường Và | Công ty cổ phần xây dựng Trường Giang | Đá vôi | 540000 | 2654 | 12/07/2023 | 12/07/2041 | |||||||
| 19 | Bản Là Ngà 2 xã Mường Sang | Công ty CP đầu tư xây dựng thương mại Đức Lộc | Đá làm NLSX cát | 504100 | 08 | 01/03/2024 | 01/03/2031 | |||||||
| 20 | khu 2 bản Sen To xã Tông Cọ | Công ty TNHH sản xuất kính doanh thương mại Hòa Bình | Đá vôi | 933258 | 898 | 17/05/2024 | 17/03/2034 |