Hoạt động khoáng sản
58
2
| STT | Chủ mỏ | Địa chỉ | Loại khoáng sản | Trữ lượng | Số giấy phép khai thác | Ngày cấp | Thời hạn khai thác | Tình trạng hoạt động | Số quyết định đóng cửa mỏ | Ngày tháng | Năm kiểm tra | Số quyết định kiểm tra | Kết luận kiểm tra | Tình hình chấp hành kết luận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 41 | Công ty cổ phần xúc tiến đầu tư Thành Nam | Mường Nưa II xã Mường Lầm | Cát | |||||||||||
| 42 | Công ty cổ phần gạch Mai Sơn | bản Bon, xã Mường Bon, huyện Mai Sơn | Đất sét | 841258 | 1083 | 05/09/2025 | ||||||||
| 43 | Công ty cổ phần Hưng Thịnh Yên Châu | Bản Bắt, xã Sập Vạt, huyện Yên Châu | Đất sét | 660000 | 2587 | 20/10/2025 | ||||||||
| 44 | Công ty CP đầu tư sản xuất vật liệu xây dựng Tây Bắc | bản Tây Hưng và bản Pá Phang, xã Chiềng Hắc, huyện Mộc Châu | Đá vôi | 2153077 | 3007 | 26/11/2025 | ||||||||
| 45 | Công ty CP gạch Tuynlen Xum Côn | Bản Xum Côn, xã Nà Nghịu | Đất sét | |||||||||||
| 46 | Công ty Phú Lâm | bản Pắc Ngà xã Pắc Ngà, Bắc yên và xã Tà Hôc Mai Sơn | Cát | 327694 | 3036 | 28/11/2026 | ||||||||
| 47 | Công ty Phú Lâm | bản Pon xã Tà Hộc Mai Sơn, bản Pắc Ngà, xã Pắc Ngà Bắc Yên | Cát | 191652 | 3318 | 23/12/2025 | ||||||||
| 48 | Công ty Phú Lâm | Mỏ bản Tà Đò xã Song Pe, xã Tạ Khoa | Cát | 215318 | 3319 | 23/12/2025 | ||||||||
| 49 | Công ty TNHH Quang Phóng Tây Bắc | khu 2 bản Tà hộc, xã Tà Hộc, huyện Mai Sơn | ||||||||||||
| 50 | Công ty TNHH Quang Phóng Tây Bắc | bản Tà Chan, xã Chiềng Chăn |