Hoạt động khoáng sản
58
2
| STT | Chủ mỏ | Địa chỉ | Loại khoáng sản | Trữ lượng | Số giấy phép khai thác | Ngày cấp | Thời hạn khai thác | Tình trạng hoạt động | Số quyết định đóng cửa mỏ | Ngày tháng | Năm kiểm tra | Số quyết định kiểm tra | Kết luận kiểm tra | Tình hình chấp hành kết luận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 51 | Công ty TNHH xây dựng và thương mại Thanh Thi | bản Bó Bun thị trấn Nông trường Mộc Châu | Đá làm NLSX cát | 745175 | 660 | 29/03/2018 | 29/08/2033 | |||||||
| 52 | Công ty TNHH Tài nguyên và KS Thăng Long Hà Nội | Thị trấn Ít ong và xã Chiềng San | Cát | 387288 | 1919 | 08/06/2018 | ||||||||
| 53 | Công ty CP Quỳnh Ngọc | bản Công xã Chiềng Sơ | Cát | 346767 | 199 | 02/02/2021 | ||||||||
| 54 | Công ty CP Quỳnh Ngọc | bản Phụ xã Chiềng Khương | Cát | 199 | 02/02/2021 | |||||||||
| 55 | Công ty CP Quỳnh Ngọc | bản Nà Pàn xã Nà Nghịu | Cát | 199 | 02/02/2021 | |||||||||
| 56 | Công ty CP Quỳnh Ngọc | khu 1 bản Nà Hin xã Nà Nghịu | Cát | 199 | 02/02/2021 | |||||||||
| 57 | Công ty CP Quỳnh Ngọc | khu 1 bản Trung Châu xã Chiềng Cang | Cát | 199 | 02/02/2021 | |||||||||
| 58 | Công ty CP Quỳnh Ngọc | khu 1 bản Trung Dũng xã Chiềng Cang | Cát | 199 | 02/02/2021 | |||||||||
| 59 | Công ty CP Quỳnh Ngọc | bản Bó Bon xã Chiềng Cang | Cát | 199 | 02/02/2021 | |||||||||
| 60 | Công ty CP Quỳnh Ngọc | bản Chiềng Xôm xã Chiềng Cang | Cát | 199 | 02/02/2021 |