Hoạt động khoáng sản
148
2
| STT | Địa chỉ | Chủ mỏ | Loại khoáng sản | Trữ lượng | Số giấy phép khai thác | Ngày cấp | Thời hạn khai thác | Tình trạng hoạt động | Số quyết định đóng cửa mỏ | Ngày tháng | Năm kiểm tra | Số quyết định kiểm tra | Kết luận kiểm tra | Tình hình chấp hành kết luận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 51 | Bản Pá Đông, xã Nà Bó, huyện Mai Sơn | Công ty CP xi măng Mai Sơn | Đá bazan | 2970000 | 128 | 45398 | 30 năm | |||||||
| 52 | Xã Tà Hộc | Công ty CP xi măng Mai Sơn | Đá sét | 6015995 | 1045 | 39588 | 25 năm | |||||||
| 53 | Nà Pát, xã Tà Hộc | Công ty CP xi măng Mai Sơn | Đá vôi | 27781459 | 1044 | 39588 | 30 năm | |||||||
| 54 | Tô pan, Xã Chiềng Pằn, huyện Yên Châu | Công ty cổ phần phát triển Việt Mỹ | Than | 360.000; 316.519 | 789;578 (gia hạn) | 24/4/2012;23/3/2020 | 31/7/2026 | |||||||
| 55 | Bản Đin Chí, xã Chiềng Tương | Công ty cổ phần khoáng sản Bao An | Antimon | 3856 | 136 | 42390 | 13 năm | |||||||
| 56 | mỏ đồng Sao Tua, Xã Tân Hợp | Công ty CP Khoáng sản Tây Bắc | Đồng | 38.423 | 3257 | 43090 | 8 năm 5 tháng | |||||||
| 57 | Điểm quặng đồng Song Pe, Bản Ngậm, xã Song Pe | Công ty cổ phần khoáng sản Tây Bắc | Đồng | 34.558 | 597 | 43179 | 13 năm 6 tháng | |||||||
| 58 | Bản Tà Phù, xã Liên Hòa, huyện Mộc Châu | Công ty cổ phần khoáng sản công nghiệp Miền Bắc | Talc | 94263 | 809 | 41418 | 27 năm | |||||||
| 59 | Mỏ than Suối Bàng II, xã Suối Bàng, huyện Vân Hồ | Công ty cổ phần đầu tư khoáng sản KTB | Than | 1569079 | 3099 | 40402 | tháng 6/2029 | |||||||
| 60 | mỏ than Suối Bàng, xã Suối Bàng, huyện Vân Hồ | Công ty cổ phần khoáng sản Sơn La | Than | 226.943; 316.188 | 719; 2002 | 19/4/2024; 11/8/2025 | 11 năm |