Hoạt động khoáng sản
148
2
| STT | Địa chỉ | Chủ mỏ | Loại khoáng sản | Trữ lượng | Số giấy phép khai thác | Ngày cấp | Thời hạn khai thác | Tình trạng hoạt động | Số quyết định đóng cửa mỏ | Ngày tháng | Năm kiểm tra | Số quyết định kiểm tra | Kết luận kiểm tra | Tình hình chấp hành kết luận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 61 | than khu Nà Sàng, xã Cà Nàng và xã Mường Chiên; khu Nà Sùng, xã Mường Chiên, | Doanh nghiệp tư nhân Phương Nga | Than | 38.245 | 156 | 45318 | 05 năm | |||||||
| 62 | Mỏ đá Thạch anh Phiêng Ban A, xã Phiêng Ban | Công ty CP Trung Hưng | Thạch anh | 821615 | 1588; 2856 | 29/7/2020; 30/12/2024 | 30 năm | |||||||
| 63 | Quặng sulfua đặc xít (nicken, đồng, coban) xã Mường Khoa, Bắc Yên | Công ty TNHH mỏ Nikel Bản Phúc | Nikel | 1503528 | 1211; 288; 129 | 22/7/2013; 06/02/201524/6/2022 | 31/12/2025 |