Hoạt động khoáng sản
148
2
| STT | Địa chỉ | Chủ mỏ | Loại khoáng sản | Trữ lượng | Số giấy phép khai thác | Ngày cấp | Thời hạn khai thác | Tình trạng hoạt động | Số quyết định đóng cửa mỏ | Ngày tháng | Năm kiểm tra | Số quyết định kiểm tra | Kết luận kiểm tra | Tình hình chấp hành kết luận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 | bản Pon xã Tà Hộc Mai Sơn, bản Pắc Ngà, xã Pắc Ngà Bắc Yên | Công ty Phú Lâm | Cát | 191652 | 3318 | 23/12/2025 | ||||||||
| 32 | Mỏ bản Tà Đò xã Song Pe, xã Tạ Khoa | Công ty Phú Lâm | Cát | 215318 | 3319 | 23/12/2025 | ||||||||
| 33 | khu 2 bản Tà hộc, xã Tà Hộc, huyện Mai Sơn | Công ty TNHH Quang Phóng Tây Bắc | ||||||||||||
| 34 | bản Tà Chan, xã Chiềng Chăn | Công ty TNHH Quang Phóng Tây Bắc | ||||||||||||
| 35 | mỏ đá bản Bỉa xã Phổng Lăng | Công ty cổ phần đầu tư và xây dựng CHĐ | Đá vôi | 326155 | 1859 | 07/07/2017 | ||||||||
| 36 | mỏ đá vôi bản Pá Sáng, xã Mường Bám, huyện Thuận Châu | Công ty cổ phần thuỷ điện alpha | Đá vôi | 2998 | 18/12/2007 | Đóng cửa mỏ | ||||||||
| 37 | bản Mòn xã Tạ Bú | Công ty TNHH MTV Hữu Hảo Tây Bắc | Đá vôi | 88470 | 1559 | 30/06/2016 | ||||||||
| 38 | bản Bó Bun thị trấn Nông trường Mộc Châu | Công ty TNHH xây dựng và thương mại Thanh Thi | Đá làm NLSX cát | 745175 | 660 | 29/03/2018 | 29/08/2033 | |||||||
| 39 | Thị trấn Ít ong và xã Chiềng San | Công ty TNHH Tài nguyên và KS Thăng Long Hà Nội | Cát | 387288 | 1919 | 08/06/2018 | ||||||||
| 40 | bản Công xã Chiềng Sơ | Công ty CP Quỳnh Ngọc | Cát | 346767 | 199 | 02/02/2021 |