Dữ liệu xếp loại mức độ chuyển đổi số cấp sở/xã năm 2025
Tài liệu đính
kèm:
du lieu muc do danh gia cds cap so-xa . XLSX
25
1
| STT | STT | năm đánh giá | Tên cơ quan, đơn vị | Thể chế số, nhân lực số | Hạ tầng số, dữ liệu số | An toàn thông tin mạng | Hoạt động chuyển đổi số | Chính quyền số | Kinh tế số | Xã hội số | Điểm thưởng | Tổng điểm | Mức độ xếp loại |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 1 | 2025 | Sở Khoa học và Công nghệ | 30 | 10 | 8.66 | 40 | 0 | 0 | 0 | 7.75 | 96.41 | Tốt |
| 2 | 2 | 2025 | Sở Xây dựng | 30 | 9 | 10 | 37 | 0 | 0 | 0 | 10 | 96 | Tốt |
| 3 | 3 | 2025 | Thanh tra tỉnh | 30 | 9 | 10 | 39.94 | 0 | 0 | 0 | 7 | 95.94 | Tốt |
| 4 | 4 | 2025 | Phường Tô Hiệu | 25.75 | 12 | 9.15 | 0 | 22.97 | 8 | 8 | 10 | 95.87 | Tốt |
| 5 | 5 | 2025 | Phường Chiềng Cơi | 25.5 | 12 | 10 | 0 | 21.96 | 8 | 8 | 10 | 95.46 | Tốt |
| 6 | 6 | 2025 | Xã Yên Châu | 28 | 12 | 10 | 0 | 20.99 | 8 | 6.04 | 10 | 95.03 | Tốt |
| 7 | 7 | 2025 | Sở Nội vụ | 30 | 7.5 | 8.66 | 40 | 0 | 0 | 0 | 7.75 | 93.91 | Tốt |
| 8 | 8 | 2025 | Phường Thảo Nguyên | 25 | 12 | 9.88 | 0 | 20.93 | 8 | 8 | 10 | 93.81 | Tốt |
| 9 | 9 | 2025 | Xã Sông Mã | 25 | 12 | 10 | 0 | 20.93 | 8 | 6.01 | 10 | 91.94 | Tốt |
| 10 | 10 | 2025 | Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch | 30 | 7 | 10 | 36.31 | 0 | 0 | 0 | 8.5 | 91.81 | Tốt |