Dữ liệu xếp loại mức độ chuyển đổi số cấp sở/xã năm 2025
Tài liệu đính
kèm:
du lieu muc do danh gia cds cap so-xa . XLSX
25
1
| STT | STT | năm đánh giá | Tên cơ quan, đơn vị | Thể chế số, nhân lực số | Hạ tầng số, dữ liệu số | An toàn thông tin mạng | Hoạt động chuyển đổi số | Chính quyền số | Kinh tế số | Xã hội số | Điểm thưởng | Tổng điểm | Mức độ xếp loại |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 81 | 81 | 2025 | Xã Suối Tọ | 8.96 | 12 | 10 | 0 | 19.07 | 8 | 8 | 5 | 71.03 | Khá |
| 82 | 82 | 2025 | Xã Phiêng Cằm | 12.27 | 12 | 4.57 | 0 | 20.82 | 8 | 8 | 5 | 70.66 | Khá |
| 83 | 83 | 2025 | Xã Mường É | 8.08 | 12 | 9.33 | 0 | 20.17 | 8 | 8 | 5 | 70.58 | Khá |
| 84 | 84 | 2025 | Xã Quỳnh Nhai | 10.45 | 12 | 1.05 | 0 | 20.91 | 8 | 8 | 10 | 70.41 | Khá |
| 85 | 85 | 2025 | Xã Chiềng Sại | 12.53 | 12 | 4.2 | 0 | 18.9 | 8 | 8 | 5 | 68.63 | Trung bình |
| 86 | 86 | 2025 | Xã Mường Giôn | 8.45 | 12 | 6.18 | 0 | 20.39 | 8 | 8 | 5 | 68.02 | Trung bình |
| 87 | 87 | 2025 | Xã Pắc Ngà | 5.25 | 12 | 10 | 0 | 19.51 | 8 | 8 | 5 | 67.76 | Trung bình |
| 88 | 88 | 2025 | Xã Tân Phong | 8.33 | 12 | 5.79 | 0 | 18.45 | 8 | 8 | 5 | 65.57 | Trung bình |
| 89 | 89 | 2025 | Ban Quản lý khu công nghiệp | 19.61 | 3 | 2.65 | 39.75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 65.01 | Trung bình |
| 90 | 90 | 2025 | Xã Co Mạ | 11.36 | 12 | 0 | 0 | 19.45 | 8 | 8 | 5 | 63.81 | Trung bình |