Dữ liệu xếp loại mức độ chuyển đổi số cấp sở/xã năm 2025
Tài liệu đính
kèm:
du lieu muc do danh gia cds cap so-xa . XLSX
25
1
| STT | STT | năm đánh giá | Tên cơ quan, đơn vị | Thể chế số, nhân lực số | Hạ tầng số, dữ liệu số | An toàn thông tin mạng | Hoạt động chuyển đổi số | Chính quyền số | Kinh tế số | Xã hội số | Điểm thưởng | Tổng điểm | Mức độ xếp loại |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | 11 | 2025 | Phường Chiềng Sinh | 25 | 12 | 10 | 0 | 20.87 | 8 | 8 | 7.5 | 91.37 | Tốt |
| 12 | 12 | 2025 | Phường Mộc Sơn | 24.33 | 12 | 6.45 | 0 | 24 | 8 | 8 | 7.5 | 90.28 | Tốt |
| 13 | 13 | 2025 | Phường Chiềng An | 21.83 | 12 | 9.74 | 0 | 22.96 | 8 | 8 | 7.5 | 90.03 | Tốt |
| 14 | 14 | 2025 | Phường Mộc Châu | 26 | 12 | 10 | 0 | 21 | 8 | 8 | 5 | 90 | Tốt |
| 15 | 15 | 2025 | Xã Mường La | 23.5 | 12 | 6.09 | 0 | 22.98 | 8 | 7.43 | 10 | 90 | Tốt |
| 16 | 16 | 2025 | Phường Vân Sơn | 25.75 | 12 | 8.86 | 0 | 20.08 | 8 | 8 | 5 | 87.69 | Tốt |
| 17 | 17 | 2025 | Xã Mường Hung | 18.75 | 12 | 10 | 0 | 20.7 | 8 | 8 | 10 | 87.45 | Tốt |
| 18 | 18 | 2025 | Sở Giáo dục và Đào tạo | 26.67 | 5.5 | 9.42 | 38.63 | 0 | 0 | 0 | 7 | 87.22 | Tốt |
| 19 | 19 | 2025 | Xã Phù Yên | 20.75 | 12 | 10 | 0 | 20.97 | 8 | 8 | 7.5 | 87.22 | Tốt |
| 20 | 20 | 2025 | Xã Tân Yên | 23.75 | 10.28 | 10 | 0 | 20.7 | 8 | 6.79 | 7.5 | 87.02 | Tốt |