Dữ liệu xếp loại mức độ chuyển đổi số cấp sở/xã năm 2025
Tài liệu đính
kèm:
du lieu muc do danh gia cds cap so-xa . XLSX
25
1
| STT | STT | năm đánh giá | Tên cơ quan, đơn vị | Thể chế số, nhân lực số | Hạ tầng số, dữ liệu số | An toàn thông tin mạng | Hoạt động chuyển đổi số | Chính quyền số | Kinh tế số | Xã hội số | Điểm thưởng | Tổng điểm | Mức độ xếp loại |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 | 31 | 2025 | Xã Tô Múa | 21.88 | 12 | 10 | 0 | 20.7 | 8 | 8 | 5 | 85.58 | Tốt |
| 32 | 32 | 2025 | Xã Chiềng Lao | 19.75 | 12 | 9.27 | 0 | 20.95 | 8 | 8 | 7.5 | 85.47 | Tốt |
| 33 | 33 | 2025 | Xã Mường Bú | 23.55 | 9.65 | 10 | 0 | 20.98 | 8 | 8 | 5 | 85.18 | Tốt |
| 34 | 34 | 2025 | Xã Chiềng Hoa | 18.71 | 12 | 10 | 0 | 20.51 | 8 | 8 | 7.5 | 84.72 | Khá |
| 35 | 35 | 2025 | Xã Vân Hồ | 19.91 | 12 | 10 | 0 | 20.96 | 8 | 8 | 5 | 83.87 | Khá |
| 36 | 36 | 2025 | Sở Công thương | 29 | 7 | 3 | 39.69 | 0 | 0 | 0 | 5 | 83.69 | Khá |
| 37 | 37 | 2025 | Xã Chiềng Mung | 17.08 | 12 | 10 | 0 | 20.94 | 8 | 8 | 7.5 | 83.52 | Khá |
| 38 | 38 | 2025 | Văn phòng Ủy ban nhân dân tỉnh | 30 | 8 | 5 | 38.49 | 0 | 0 | 0 | 2 | 83.49 | Khá |
| 39 | 39 | 2025 | Xã Bó Sinh | 19.08 | 12 | 10 | 0 | 20.8 | 8 | 8 | 5 | 82.88 | Khá |
| 40 | 40 | 2025 | Sở Tài chính | 30 | 5.5 | 0.59 | 39.73 | 0 | 0 | 0 | 7 | 82.82 | Khá |