Dữ liệu xếp loại mức độ chuyển đổi số cấp sở/xã năm 2025
Tài liệu đính
kèm:
du lieu muc do danh gia cds cap so-xa . XLSX
25
1
| STT | STT | năm đánh giá | Tên cơ quan, đơn vị | Thể chế số, nhân lực số | Hạ tầng số, dữ liệu số | An toàn thông tin mạng | Hoạt động chuyển đổi số | Chính quyền số | Kinh tế số | Xã hội số | Điểm thưởng | Tổng điểm | Mức độ xếp loại |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 71 | 71 | 2025 | Xã Mường Lèo | 14.27 | 12 | 9.04 | 0 | 19.82 | 8 | 8 | 5 | 76.13 | Khá |
| 72 | 72 | 2025 | Xã Mường Chiên | 13.3 | 11 | 10 | 0 | 20.18 | 8 | 8 | 5 | 75.48 | Khá |
| 73 | 73 | 2025 | Xã Nậm Lầu | 14.14 | 12 | 6.67 | 0 | 20.96 | 8 | 8 | 5 | 74.77 | Khá |
| 74 | 74 | 2025 | Xã Chiềng Mai | 11.46 | 12 | 9.09 | 0 | 20.62 | 8 | 8 | 5 | 74.17 | Khá |
| 75 | 75 | 2025 | Xã Kim Bon | 12.97 | 12 | 9.6 | 0 | 18.37 | 8 | 8 | 5 | 73.94 | Khá |
| 76 | 76 | 2025 | Xã Chiềng Sung | 10 | 12 | 10 | 0 | 20.92 | 8 | 8 | 5 | 73.92 | Khá |
| 77 | 77 | 2025 | Xã Xím Vàng | 9.81 | 12 | 10 | 0 | 20.61 | 8 | 8 | 5 | 73.42 | Khá |
| 78 | 78 | 2025 | Xã Mường Sại | 12.69 | 12 | 6.67 | 0 | 21 | 8 | 8 | 5 | 73.36 | Khá |
| 79 | 79 | 2025 | Xã Long Hẹ | 12.42 | 12 | 7.66 | 0 | 19.99 | 8 | 8 | 5 | 73.07 | Khá |
| 80 | 80 | 2025 | Xã Chiềng Sơ | 12.05 | 12 | 7.45 | 0 | 20.27 | 8 | 8 | 5 | 72.77 | Khá |