Dữ liệu xếp loại mức độ chuyển đổi số cấp sở/xã năm 2025
Tài liệu đính
kèm:
du lieu muc do danh gia cds cap so-xa . XLSX
88
1
| STT | năm đánh giá | STT | Tên cơ quan, đơn vị | Thể chế số, nhân lực số | Hạ tầng số, dữ liệu số | An toàn thông tin mạng | Hoạt động chuyển đổi số | Chính quyền số | Kinh tế số | Xã hội số | Điểm thưởng | Tổng điểm | Mức độ xếp loại |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 71 | 2025 | 44 | Xã Mai Sơn | 18.32 | 12 | 10 | 0 | 20.99 | 8 | 8 | 5 | 82.31 | Khá |
| 72 | 2025 | 45 | Xã Chiềng Khương | 18.75 | 12 | 10 | 0 | 20.5 | 8 | 8 | 5 | 82.25 | Khá |
| 73 | 2025 | 46 | Xã Xuân Nha | 18.24 | 12 | 10 | 0 | 20.94 | 8 | 8 | 5 | 82.18 | Khá |
| 74 | 2025 | 47 | Xã Thuận Châu | 24.49 | 12 | 3.82 | 0 | 20.85 | 8 | 8 | 5 | 82.16 | Khá |
| 75 | 2025 | 48 | Xã Mường Khiêng | 17.72 | 12 | 10 | 0 | 20.69 | 8 | 8 | 5 | 81.41 | Khá |
| 76 | 2025 | 49 | Sở Dân tộc và Tôn giáo | 26 | 3 | 9.75 | 36.66 | 0 | 0 | 0 | 5.75 | 81.16 | Khá |
| 77 | 2025 | 50 | Xã Phiêng Khoài | 18.88 | 12 | 10 | 0 | 19.18 | 8 | 8 | 5 | 81.06 | Khá |
| 78 | 2025 | 51 | Xã Mường Bám | 16.83 | 12 | 10 | 0 | 20.89 | 8 | 8 | 5 | 80.72 | Khá |
| 79 | 2025 | 52 | Xã Muổi Nọi | 16.69 | 12 | 10 | 0 | 20.96 | 8 | 8 | 5 | 80.65 | Khá |
| 80 | 2025 | 53 | Sở Y tế | 26.67 | 7 | 3 | 36.86 | 0 | 0 | 0 | 7 | 80.53 | Khá |