Dữ liệu xếp loại mức độ chuyển đổi số cấp sở/xã năm 2025
Tài liệu đính
kèm:
du lieu muc do danh gia cds cap so-xa . XLSX
25
1
| STT | STT | năm đánh giá | Tên cơ quan, đơn vị | Thể chế số, nhân lực số | Hạ tầng số, dữ liệu số | An toàn thông tin mạng | Hoạt động chuyển đổi số | Chính quyền số | Kinh tế số | Xã hội số | Điểm thưởng | Tổng điểm | Mức độ xếp loại |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | 21 | 2025 | Xã Bình Thuận | 22.76 | 12 | 10 | 0 | 20.87 | 6 | 5.27 | 10 | 86.9 | Tốt |
| 22 | 22 | 2025 | Xã Chiềng Khoong | 18.75 | 12 | 10 | 0 | 20.13 | 8 | 8 | 10 | 86.88 | Tốt |
| 23 | 23 | 2025 | Xã Gia Phù | 24 | 12 | 10 | 0 | 19.87 | 8 | 8 | 5 | 86.87 | Tốt |
| 24 | 24 | 2025 | Xã Huổi Một | 26 | 10.46 | 10 | 0 | 20.81 | 8 | 6.3 | 5 | 86.57 | Tốt |
| 25 | 25 | 2025 | Xã Púng Bánh | 21 | 10.78 | 10 | 0 | 20.93 | 8 | 8 | 7.5 | 86.21 | Tốt |
| 26 | 26 | 2025 | Xã Chiềng Hặc | 25.75 | 12 | 3.83 | 0 | 20.97 | 8 | 8 | 7.5 | 86.05 | Tốt |
| 27 | 27 | 2025 | Xã Chiềng Sơn | 17.08 | 12 | 10 | 0 | 20.93 | 8 | 8 | 10 | 86.01 | Tốt |
| 28 | 28 | 2025 | Xã Tường Hạ | 22.5 | 12 | 10 | 0 | 20.37 | 8 | 8 | 5 | 85.87 | Tốt |
| 29 | 29 | 2025 | Xã Mường Lạn | 19.34 | 12 | 10 | 0 | 20.97 | 8 | 8 | 7.5 | 85.81 | Tốt |
| 30 | 30 | 2025 | Xã Lóng Sập | 22.75 | 12 | 10 | 0 | 20.94 | 8 | 4.52 | 7.5 | 85.71 | Tốt |