Dữ liệu về trường và lớp học Trung học cơ sở
9
1
| STT | Phòng học kiên cố | Xã/ Phường | Số lượng Công trình vệ sinh học sinh | Diện tích sân chơi | Số lượng Phòng thí nghiệm | Số lượng Công trình vệ sinh giáo viên | Số lớp | Phòng Thư viện | Phòng y tế | Phòng học bán kiên cố | Phòng họp | Diện tich Công trình vệ sinh học sinh | Số lượng Sân chơi | Phòng học tạm | Phòng hiệu trưởng | Diện tích bãi tập | Phòng phó hiệu trưởng | Số điểm trường | Tỷ lệp hòng học/ Lớp | Phòng Văn phòng | Số lượng bãi tập | Diện tích Phòng thí nghiệm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 21 | Xã Pắc Ngà | 2 | 1900 | 0 | 2 | 25 | 2 | 2 | 4 | 2 | 62 | 2 | 0 | 2 | 1100 | 4 | 2 | 1 | 2 | 2 | 0 |
| 2 | 51 | Phường Chiềng Sinh | 6 | 2500 | 0 | 6 | 53 | 3 | 0 | 2 | 3 | 150 | 3 | 0 | 3 | 1500 | 4 | 3 | 1 | 3 | 3 | 0 |
| 3 | 33 | Xã Sông Mã | 4 | 2216 | 1 | 2 | 48 | 2 | 2 | 15 | 2 | 93 | 2 | 0 | 2 | 750 | 4 | 2 | 1 | 1 | 2 | 75 |
| 4 | 31 | Xã Nậm Lầu | 6 | 3600 | 3 | 5 | 35 | 3 | 2 | 3 | 3 | 38 | 3 | 3 | 3 | 1100 | 5 | 3 | 1.06 | 1 | 0 | 125 |
| 5 | 24 | Xã Chiềng Sơn | 4 | 3100 | 1 | 3 | 24 | 2 | 0 | 0 | 2 | 165 | 3 | 0 | 1 | 800 | 2 | 2 | 1 | 2 | 2 | 49 |
| 6 | 27 | Xã Mường Lầm | 4 | 4700 | 1 | 3 | 28 | 1 | 2 | 1 | 2 | 90 | 3 | 0 | 2 | 5719 | 2 | 2 | 1 | 2 | 2 | 36 |
| 7 | 24 | Xã Mường Bang | 3 | 945 | 3 | 3 | 24 | 3 | 2 | 0 | 3 | 68 | 3 | 0 | 3 | 1900 | 3 | 3 | 1 | 3 | 3 | 170 |
| 8 | 15 | Xã Lóng Sập | 5 | 2000 | 3 | 4 | 15 | 3 | 1 | 3 | 2 | 110 | 2 | 0 | 2 | 1500 | 2 | 2 | 1.2 | 2 | 2 | 165 |
| 9 | 35 | Xã Mường É | 5 | 6126 | 2 | 3 | 28 | 2 | 2 | 0 | 2 | 55 | 3 | 1 | 2 | 500 | 3 | 2 | 1.29 | 2 | 2 | 90 |
| 10 | 20 | Xã Tà Hộc | 3 | 1450 | 2 | 3 | 22 | 2 | 0 | 2 | 2 | 65 | 2 | 0 | 2 | 750 | 1 | 2 | 1 | 2 | 3 | 87 |