Dữ liệu về trường và lớp học Trung học cơ sở
9
1
| STT | Phòng học kiên cố | Xã/ Phường | Số lượng Công trình vệ sinh học sinh | Diện tích sân chơi | Số lượng Phòng thí nghiệm | Số lượng Công trình vệ sinh giáo viên | Số lớp | Phòng Thư viện | Phòng y tế | Phòng học bán kiên cố | Phòng họp | Diện tich Công trình vệ sinh học sinh | Số lượng Sân chơi | Phòng học tạm | Phòng hiệu trưởng | Diện tích bãi tập | Phòng phó hiệu trưởng | Số điểm trường | Tỷ lệp hòng học/ Lớp | Phòng Văn phòng | Số lượng bãi tập | Diện tích Phòng thí nghiệm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | 32 | Xã Phiêng Pằn | 7 | 2350 | 2 | 13 | 41 | 2 | 1 | 8 | 2 | 102 | 3 | 1 | 3 | 2000 | 2 | 3 | 1 | 2 | 3 | 85 |
| 12 | 35 | Xã Chiềng Khương | 4 | 3800 | 2 | 3 | 35 | 3 | 2 | 0 | 2 | 96 | 2 | 0 | 2 | 2500 | 3 | 2 | 1 | 2 | 3 | 91 |
| 13 | 22 | Xã Mường Sại | 2 | 1550 | 2 | 2 | 20 | 2 | 1 | 0 | 2 | 36 | 2 | 0 | 2 | 900 | 2 | 2 | 1.1 | 2 | 2 | 90 |
| 14 | 8 | Xã Xím Vàng | 6 | 950 | 1 | 1 | 16 | 2 | 1 | 8 | 2 | 135 | 2 | 0 | 2 | 950 | 2 | 2 | 1 | 1 | 2 | 42 |
| 15 | 32 | Xã Bình Thuận | 8 | 4500 | 4 | 2 | 34 | 2 | 2 | 2 | 2 | 116 | 2 | 0 | 2 | 3200 | 4 | 2 | 1 | 2 | 2 | 222 |
| 16 | 25 | Xã Tà Xùa | 6 | 1800 | 2 | 3 | 25 | 3 | 2 | 0 | 3 | 234 | 3 | 0 | 3 | 1100 | 3 | 3 | 1 | 2 | 2 | 95 |
| 17 | 44 | Phường Chiềng An | 7 | 7900 | 5 | 4 | 44 | 4 | 3 | 0 | 3 | 321 | 5 | 0 | 3 | 3024 | 4 | 5 | 1 | 3 | 3 | 188 |
| 18 | 43 | Xã Bắc Yên | 7 | 2200 | 4 | 5 | 43 | 4 | 4 | 0 | 4 | 110 | 4 | 0 | 4 | 3050 | 5 | 4 | 1 | 4 | 4 | 183 |
| 19 | 18 | Xã Long Hẹ | 3 | 800 | 0 | 2 | 20 | 1 | 0 | 2 | 2 | 24 | 2 | 0 | 2 | 800 | 2 | 2 | 1 | 1 | 2 | 0 |
| 20 | 20 | Xã Lóng Phiêng | 2 | 900 | 0 | 2 | 22 | 2 | 0 | 0 | 2 | 28 | 2 | 2 | 2 | 900 | 2 | 2 | 1 | 0 | 2 | 0 |