Dữ liệu về trường và lớp học Trung học cơ sở
9
1
| STT | Phòng học kiên cố | Xã/ Phường | Số lượng Công trình vệ sinh học sinh | Diện tích sân chơi | Số lượng Phòng thí nghiệm | Số lượng Công trình vệ sinh giáo viên | Số lớp | Phòng Thư viện | Phòng y tế | Phòng học bán kiên cố | Phòng họp | Diện tich Công trình vệ sinh học sinh | Số lượng Sân chơi | Phòng học tạm | Phòng hiệu trưởng | Diện tích bãi tập | Phòng phó hiệu trưởng | Số điểm trường | Tỷ lệp hòng học/ Lớp | Phòng Văn phòng | Số lượng bãi tập | Diện tích Phòng thí nghiệm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 61 | 25 | Xã Mường Chanh | 17 | 2200 | 55 | 4 | 25 | 2 | 2 | 0 | 2 | 50 | 2 | 0 | 2 | 500 | 2 | 2 | 1 | 2 | 2 | 108 |
| 62 | 25 | Xã Phiêng Cằm | 6 | 6500 | 0 | 11 | 29 | 2 | 0 | 3 | 2 | 160 | 2 | 1 | 2 | 6000 | 4 | 2 | 1 | 0 | 2 | 0 |
| 63 | 39 | Xã Mường Bú | 4 | 7000 | 2 | 4 | 51 | 3 | 2 | 12 | 3 | 109 | 4 | 0 | 3 | 6700 | 4 | 3 | 1 | 0 | 3 | 108 |
| 64 | 36 | Xã Mường Giôn | 5 | 8042 | 1 | 3 | 34 | 3 | 2 | 0 | 3 | 64 | 3 | 0 | 3 | 5100 | 3 | 3 | 1.06 | 1 | 3 | 36 |
| 65 | 112 | Phường Tô Hiệu | 10 | 5360 | 5 | 8 | 104 | 6 | 5 | 0 | 5 | 422 | 6 | 0 | 5 | 1842 | 9 | 5 | 1.08 | 5 | 5 | 244 |
| 66 | 42 | Xã Chiềng Mai | 17 | 4600 | 4 | 7 | 50 | 5 | 5 | 8 | 5 | 166 | 5 | 0 | 4 | 2650 | 6 | 5 | 1 | 4 | 5 | 160 |
| 67 | 27 | Xã Song Khủa | 12 | 3900 | 8 | 7 | 27 | 3 | 2 | 0 | 4 | 139 | 4 | 0 | 4 | 3000 | 4 | 4 | 1 | 3 | 4 | 145 |
| 68 | 14 | Xã Mường Bám | 5 | 2156 | 1 | 1 | 19 | 1 | 0 | 0 | 1 | 45 | 1 | 5 | 1 | 320 | 1 | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 |
| 69 | 42 | Xã Gia Phù | 6 | 6500 | 5 | 12 | 42 | 3 | 0 | 0 | 3 | 162 | 5 | 0 | 4 | 2000 | 5 | 4 | 1 | 0 | 4 | 160 |
| 70 | 36 | Xã Muổi Nọi | 6 | 3150 | 3 | 4 | 36 | 3 | 1 | 0 | 4 | 143 | 4 | 0 | 4 | 5800 | 3 | 4 | 1 | 1 | 4 | 125 |