Dữ liệu về trường và lớp học Trung học cơ sở
9
1
| STT | Phòng học kiên cố | Xã/ Phường | Số lượng Công trình vệ sinh học sinh | Diện tích sân chơi | Số lượng Phòng thí nghiệm | Số lượng Công trình vệ sinh giáo viên | Số lớp | Phòng Thư viện | Phòng y tế | Phòng học bán kiên cố | Phòng họp | Diện tich Công trình vệ sinh học sinh | Số lượng Sân chơi | Phòng học tạm | Phòng hiệu trưởng | Diện tích bãi tập | Phòng phó hiệu trưởng | Số điểm trường | Tỷ lệp hòng học/ Lớp | Phòng Văn phòng | Số lượng bãi tập | Diện tích Phòng thí nghiệm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 | 30 | Xã Chiềng Hoa | 5 | 2100 | 0 | 10 | 34 | 3 | 1 | 0 | 3 | 76 | 3 | 4 | 3 | 1500 | 4 | 3 | 1 | 0 | 3 | 0 |
| 32 | 39 | Xã Chiềng Hặc | 11 | 4750 | 1 | 6 | 38 | 4 | 2 | 0 | 4 | 180 | 6 | 0 | 4 | 3000 | 4 | 4 | 1.03 | 4 | 4 | 42 |
| 33 | 19 | Xã Xuân Nha | 2 | 2000 | 2 | 1 | 19 | 2 | 2 | 0 | 2 | 65 | 2 | 0 | 2 | 650 | 2 | 2 | 1 | 2 | 2 | 70 |
| 34 | 26 | Xã Chiềng Sung | 2 | 1500 | 2 | 2 | 26 | 4 | 2 | 0 | 2 | 100 | 2 | 0 | 2 | 1500 | 2 | 2 | 1 | 2 | 3 | 84 |
| 35 | 35 | Phường Thảo Nguyên | 4 | 2500 | 4 | 2 | 35 | 2 | 2 | 0 | 2 | 48 | 3 | 0 | 2 | 1400 | 3 | 2 | 1 | 1 | 2 | 180 |
| 36 | 58 | Xã Yên Châu | 8 | 7850 | 3 | 6 | 62 | 6 | 3 | 4 | 6 | 350 | 6 | 0 | 6 | 3350 | 6 | 7 | 1 | 3 | 6 | 92 |
| 37 | 24 | Xã Tô Múa | 3 | 2400 | 4 | 3 | 24 | 3 | 3 | 0 | 3 | 95 | 3 | 0 | 3 | 3000 | 3 | 3 | 1 | 3 | 3 | 164 |
| 38 | 30 | Xã Mường Hung | 5 | 3150 | 1 | 3 | 45 | 2 | 2 | 15 | 3 | 65 | 2 | 0 | 2 | 2650 | 2 | 2 | 1 | 1 | 2 | 40 |
| 39 | 53 | Xã Chiềng La | 10 | 6600 | 6 | 8 | 43 | 4 | 4 | 2 | 4 | 113 | 4 | 0 | 4 | 3425 | 6 | 4 | 1.28 | 2 | 3 | 266 |
| 40 | 12 | Xã Tân Phong | 3 | 2000 | 0 | 3 | 12 | 1 | 1 | 0 | 3 | 4 | 3 | 0 | 3 | 2000 | 3 | 3 | 1 | 0 | 3 | 0 |