Dữ liệu về trường và lớp học Trung học cơ sở
9
1
| STT | Phòng học kiên cố | Xã/ Phường | Số lượng Công trình vệ sinh học sinh | Diện tích sân chơi | Số lượng Phòng thí nghiệm | Số lượng Công trình vệ sinh giáo viên | Số lớp | Phòng Thư viện | Phòng y tế | Phòng học bán kiên cố | Phòng họp | Diện tich Công trình vệ sinh học sinh | Số lượng Sân chơi | Phòng học tạm | Phòng hiệu trưởng | Diện tích bãi tập | Phòng phó hiệu trưởng | Số điểm trường | Tỷ lệp hòng học/ Lớp | Phòng Văn phòng | Số lượng bãi tập | Diện tích Phòng thí nghiệm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | 80 | Xã Thuận Châu | 27 | 11681 | 4 | 11 | 90 | 9 | 6 | 11 | 6 | 305 | 8 | 1 | 6 | 4055 | 7 | 6 | 1.02 | 3 | 4 | 177 |
| 22 | 52 | xã Sốp Cộp | 25 | 8500 | 4 | 6 | 52 | 4 | 2 | 0 | 3 | 462 | 4 | 3 | 4 | 1100 | 4 | 4 | 1.06 | 3 | 2 | 165 |
| 23 | 9 | Xã Ngọc Chiến | 1 | 5000 | 1 | 1 | 21 | 1 | 1 | 12 | 1 | 45 | 2 | 0 | 1 | 8000 | 2 | 1 | 1 | 1 | 2 | 42 |
| 24 | 45 | Xã Đoàn Kết | 8 | 6700 | 8 | 10 | 33 | 4 | 3 | 1 | 4 | 94 | 4 | 4 | 4 | 4800 | 4 | 4 | 1.52 | 3 | 4 | 360 |
| 25 | 118 | Xã Mai Sơn | 28 | 16656 | 8 | 14 | 118 | 7 | 5 | 0 | 6 | 420 | 18 | 0 | 7 | 8100 | 9 | 7 | 1 | 7 | 6 | 488 |
| 26 | 16 | Xã Suối Tọ | 10 | 8000 | 0 | 2 | 16 | 1 | 0 | 0 | 1 | 80 | 1 | 0 | 1 | 5000 | 1 | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| 27 | 18 | Xã Phiêng Khoài | 3 | 446 | 0 | 3 | 26 | 1 | 0 | 8 | 1 | 13 | 2 | 0 | 2 | 600 | 2 | 2 | 1 | 0 | 2 | 0 |
| 28 | 52 | Xã Mường Khiêng | 21 | 7400 | 2 | 8 | 51 | 4 | 2 | 1 | 4 | 196 | 4 | 0 | 4 | 2500 | 5 | 4 | 1.04 | 1 | 2 | 80 |
| 29 | 10 | xã Mường Lèo | 14 | 323 | 0 | 6 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 42 | 1 | 0 | 0 | 2400 | 1 | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| 30 | 65 | Xã Mường La | 12 | 8850 | 6 | 9 | 72 | 6 | 4 | 7 | 6 | 156 | 7 | 0 | 6 | 3750 | 7 | 6 | 1 | 1 | 7 | 255 |