Dữ liệu về trường và lớp học Trung học cơ sở
9
1
| STT | Phòng học kiên cố | Xã/ Phường | Số lượng Công trình vệ sinh học sinh | Diện tích sân chơi | Số lượng Phòng thí nghiệm | Số lượng Công trình vệ sinh giáo viên | Số lớp | Phòng Thư viện | Phòng y tế | Phòng học bán kiên cố | Phòng họp | Diện tich Công trình vệ sinh học sinh | Số lượng Sân chơi | Phòng học tạm | Phòng hiệu trưởng | Diện tích bãi tập | Phòng phó hiệu trưởng | Số điểm trường | Tỷ lệp hòng học/ Lớp | Phòng Văn phòng | Số lượng bãi tập | Diện tích Phòng thí nghiệm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 71 | 32 | Xã Co Mạ | 3 | 5100 | 0 | 2 | 32 | 2 | 0 | 0 | 3 | 72 | 3 | 0 | 3 | 1600 | 4 | 3 | 1 | 3 | 2 | 0 |
| 72 | 26 | Xã Tường Hạ | 6 | 5300 | 3 | 5 | 29 | 5 | 1 | 3 | 5 | 125 | 5 | 0 | 5 | 1900 | 5 | 5 | 1 | 3 | 4 | 76 |
| 73 | 48 | Xã Chiềng Mung | 7 | 6200 | 4 | 5 | 48 | 4 | 2 | 0 | 4 | 242 | 4 | 0 | 4 | 4000 | 3 | 4 | 1 | 3 | 27 | 172 |
| 74 | 42 | Xã Chiềng Khoong | 5 | 2700 | 2 | 3 | 41 | 22 | 2 | 4 | 2 | 85 | 3 | 0 | 2 | 1000 | 4 | 2 | 1.12 | 1 | 2 | 82 |
| 75 | 5 | 2 | 19 | 22 | 15 | 17 | 4 | 14 | 12 | 6 | 13 | 20 | 21 | 7 | 9 | 24 | 10 | 3 | 8 | 11 | 23 | 16 |
| 76 | 21 | xã Mường Lạn | 3 | 2500 | 1 | 1 | 21 | 1 | 1 | 1 | 220 | 1 | 1 | 800 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 56 | ||
| 77 | 2608 | Tổng | 564 | 321146 | 252 | 365 | 2747 | 242 | 136 | 203 | 222 | 10109 | 264 | 30 | 0 | 199035 | 272 | 77.75 | 154 | 246 | 8627 |