Dữ liệu về giáo viên trung học cơ sở (cấp cao nhất là THCS)
7
0
| STT | Giáo viên nam | Giáo viên dân tộc thiểu số | Tổng số trường | Trường công lập | Tổng số giáo viên | Đơn vị | Giáo viên nữ | Trường ngoài công lập |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 36 | 4 | 4 | 61 | XÃ SONG KHỦA | 28 | 0 |
| 2 | 23 | 8 | 3 | 3 | 73 | PHƯỜNG VÂN SƠN | 50 | 0 |
| 3 | 28 | 11 | 2 | 2 | 66 | XÃ CHIỀNG KHƯƠNG | 38 | 0 |
| 4 | 18 | 9 | 2 | 2 | 46 | XÃ TÀ HỘC | 28 | 0 |
| 5 | 44 | 46 | 3 | 3 | 83 | XÃ CHIỀNG LAO | 39 | 0 |
| 6 | 24 | 30 | 3 | 3 | 41 | XÃ TÂN PHONG | 17 | 0 |
| 7 | 42 | 18 | 2 | 2 | 76 | XÃ MƯỜNG HUNG | 34 | 0 |
| 8 | 46 | 72 | 4 | 4 | 118 | XÃ SỐP CỘP | 72 | 0 |
| 9 | 27 | 30 | 1 | 1 | 41 | XÃ MƯỜNG LẠN | 14 | 0 |
| 10 | 2557 | 2334 | 225 | 225 | 6111 | Tổng Số | 3554 | 0 |