Dữ liệu về giáo viên trung học cơ sở (cấp cao nhất là THCS)
7
0
| STT | Giáo viên nam | Giáo viên dân tộc thiểu số | Tổng số trường | Trường công lập | Tổng số giáo viên | Đơn vị | Giáo viên nữ | Trường ngoài công lập |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 71 | 13 | 9 | 1 | 1 | 32 | XÃ SUỐI TỌ | 19 | 0 |
| 72 | 6 | 4 | 1 | 1 | 21 | XÃ CHIỀNG SƠN | 15 | 0 |
| 73 | 22 | 18 | 2 | 2 | 68 | XÃ BÌNH THUẬN | 46 | 0 |
| 74 | 28 | 21 | 4 | 4 | 184 | PHƯỜNG TÔ HIỆU | 156 | 0 |
| 75 | 23 | 26 | 2 | 2 | 37 | XÃ CHIỀNG SẠI | 14 | 0 |
| 76 | 37 | 28 | 2 | 2 | 83 | XÃ CHIỀNG KHOONG | 46 | 0 |
| 77 | 34 | 28 | 4 | 4 | 101 | XÃ CHIỀNG MUNG | 67 | 0 |